Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-22 09:57 UTC
Irrational Test Token
14,4606689
PI
Có thể nhận: 22,7448466
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GD2U…O3HK
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD2U…O3HK | +14,4606689 IRRA | — | 4808…4d74 |
| 2026-03-22 09:57 UTC | Đã gửipayment | GD2U…O3HK | GBGQ…6OPB | −16,933635 PI | — | 2d34…1d3e |
| 2026-03-22 09:57 UTC | change trust | GD2U…O3HK | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 2d34…1d3e |
| 2026-03-20 13:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD2U…O3HK | — | −22,7448466 PI | claimant GD2U…O3HK | 5789…f4ea |
| 2024-02-24 06:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDO2…PV2H | GD2U…O3HK | +0,0083252 PI | — | 2209…9e65 |
| 2024-02-24 06:36 UTC | Đã gửipayment | GD2U…O3HK | GDXW…QIIG | −1 PI | — | 8446…81c0 |
| 2023-09-17 09:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDXW…QIIG | GD2U…O3HK | +2 PI | — | bab5…acb0 |
| 2023-09-17 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDXW…QIIG | GD2U…O3HK | +3 PI | — | f789…7e0a |
| 2023-09-17 09:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDE2…A67H | GD2U…O3HK | +0,0010614 PI | — | 8fa4…8a52 |
| 2023-09-17 09:02 UTC | Đã gửipayment | GD2U…O3HK | GDXW…QIIG | −2 PI | — | a24c…03ef |
| 2023-06-28 12:24 UTC | Đã gửipayment | GD2U…O3HK | GDXW…QIIG | −10 PI | — | 627a…1726 |
| 2023-06-22 13:00 UTC | Đã gửipayment | GD2U…O3HK | GDXW…QIIG | −10 PI | — | 84cd…aa6e |
| 2023-06-22 12:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDXW…QIIG | GD2U…O3HK | +10 PI | — | 0666…9299 |
| 2023-06-18 12:29 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GD2U…O3HK | +100 PI | — | 72a6…b775 |