Ví
Thay đổi cuối 2026-06-21 07:48 UTC
Pi Core Team
25,9003534
0,0003527
Irrational Test Token
202,4003344
Pi Core Team
1,8480727

Slice Test Token
99,9055571
Pi Core Team
0,0020786
PI
Có thể nhận: 403,0680783
claimant GCZF…VPL7
claimant GCZF…VPL7
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCZF…VPL7
claimant GCZF…VPL7
claimant GCZF…VPL7
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCZF…VPL7
source_amount 60 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCZF…VPL7 | +99,9055571 SLICE | — | 175e…3f96 |
| 2026-06-21 07:48 UTC | Đã gửipayment | GCZF…VPL7 | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 6d39…1683 |
| 2026-06-21 07:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…VPL7 | — | −50,0360007 PI | claimant GCZF…VPL7 | 569e…8426 |
| 2026-06-21 07:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | e1d9…4f77 |
| 2026-06-17 12:53 UTC | Đã gửipayment | GCZF…VPL7 | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 9993…2e68 |
| 2026-06-17 12:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…VPL7 | — | −50,0360007 PI | claimant GCZF…VPL7 | 116f…324e |
| 2026-06-17 11:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | 075f…bc99 |
| 2026-06-15 11:26 UTC | Đã gửipayment | GCZF…VPL7 | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | b2f2…fa11 |
| 2026-06-15 11:26 UTC | change trust | GCZF…VPL7 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b2f2…fa11 |
| 2026-06-15 11:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…VPL7 | — | −50,0360007 PI | claimant GCZF…VPL7 | 9def…ff47 |
| 2026-06-15 11:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | 8f3e…90dd |
| 2026-04-08 13:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCZF…VPL7 | +202,4003344 IRRA | — | 30ef…8314 |
| 2026-03-26 12:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…VPL7 | — | −99,6672002 PI | claimant GCZF…VPL7 | 53a0…7841 |
| 2026-03-26 12:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | 563a…3494 |
| 2026-03-24 12:22 UTC | Đã gửipayment | GCZF…VPL7 | GBGQ…6OPB | −98,6988008 PI | — | e46c…a0cd |
| 2026-03-24 12:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | be5b…6c96 |
| 2026-03-22 12:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…VPL7 | — | −96,2952034 PI | claimant GCZF…VPL7 | bfbb…a6e3 |
| 2026-03-22 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | 78c1…d877 |
| 2026-03-20 12:04 UTC | Đã gửipayment | GCZF…VPL7 | GBGQ…6OPB | −85,2108136 PI | — | f70c…a0ca |
| 2026-03-20 12:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | f724…c425 |
| 2026-03-20 12:02 UTC | Đã gửipayment | GCZF…VPL7 | GBGQ…6OPB | −42,3732545 PI | — | 7ad7…6a9e |
| 2026-03-20 12:02 UTC | change trust | GCZF…VPL7 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 7ad7…6a9e |
| 2026-03-16 12:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…VPL7 | — | −56,9976726 PI | claimant GCZF…VPL7 | fcfb…f33e |
| 2026-03-16 12:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZF…VPL7 | +100 PI | — | 4ae9…ed4b |
| 2025-10-09 11:43 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCZF…VPL7 | GCZF…VPL7 | 0,0003527 BALL | source_amount 60 PI | 3122…685a |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.