Ví
Thay đổi cuối 2025-10-04 14:17 UTC
Pi Core Team
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 14:17 UTC | change trust | GCZE…R5XT | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | a272…5a6b |
| 2025-02-11 07:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,0058 PI | — | c4a5…f446 |
| 2025-02-07 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,005547 PI | — | 2707…43ab |
| 2025-02-07 07:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,005547 PI | — | 3c08…9444 |
| 2024-12-25 14:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,988887 PI | — | 8732…8fcf |
| 2024-12-05 08:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,185585 PI | — | ad52…cfa0 |
| 2024-10-27 14:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,878495 PI | — | 2756…e0ba |
| 2024-10-27 14:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +1,00005 PI | — | 7d46…2c3a |
| 2024-10-08 15:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +0,3 PI | — | cea5…0246 |
| 2024-10-08 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDWA…GIKU | GCZE…R5XT | +2 PI | — | 44f8…720b |
| 2024-07-17 14:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBYR…F6NE | GCZE…R5XT | +0,0002875 PI | — | 6193…92e0 |
| 2024-07-17 06:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZE…R5XT | +100 PI | — | 76ad…045c |
| 2024-07-15 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GCZE…R5XT | +0,0087489 PI | — | 4653…53ea |
| 2024-07-14 20:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GCZE…R5XT | +0,3146401 PI | — | 3fea…f394 |
| 2024-07-14 10:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBQR…JFM6 | GCZE…R5XT | +0,0021392 PI | — | c315…970d |
| 2024-07-14 01:16 UTC | Đã gửipayment | GCZE…R5XT | GAQ5…775U | −8,9 PI | — | 7dd3…b131 |
| 2024-07-13 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…775U | GCZE…R5XT | +0,0064756 PI | — | c785…a2e6 |
| 2024-07-13 21:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GCZE…R5XT | +0,0022583 PI | — | 856d…d914 |
| 2024-07-13 20:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GCZE…R5XT | +0,0000597 PI | — | 7d06…6ac4 |
| 2024-07-13 16:41 UTC | Đã gửipayment | GCZE…R5XT | GDUF…LPUD | −111 PI | — | 5ace…f0cd |
| 2024-07-13 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCZE…R5XT | +100 PI | — | 4355…fc45 |
| 2024-07-13 16:38 UTC | Đã gửipayment | GCZE…R5XT | GABT…GC5G | −10 PI | — | 4e77…88e6 |
| 2024-07-13 16:34 UTC | Đã gửipayment | GCZE…R5XT | GDWA…GIKU | −30 PI | — | 484b…a5cf |
| 2024-07-13 16:32 UTC | Đã gửipayment | GCZE…R5XT | GDWA…GIKU | −20 PI | — | 3e8f…af84 |
| 2021-04-15 10:18 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCZE…R5XT | +100 PI | — | 08f3…80fd |