Ví
Thay đổi cuối 2026-06-13 04:13 UTC

Slice Test Token
31,3833689
PI
Có thể nhận: 50,0135002
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCYT…6U34
claimant GCYT…6U34
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCYT…6U34 | +31,3833689 SLICE | — | ebae…84e7 |
| 2026-06-13 04:13 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GBGQ…6OPB | −49,977536 PI | — | 6ffa…d93d |
| 2026-06-13 04:13 UTC | change trust | GCYT…6U34 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 6ffa…d93d |
| 2026-06-13 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYT…6U34 | — | −25,0067501 PI | claimant GCYT…6U34 | 0ca0…5870 |
| 2026-06-13 03:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYT…6U34 | — | −25,0067501 PI | claimant GCYT…6U34 | d0a3…e621 |
| 2024-06-09 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −3 PI | — | 3984…d13b |
| 2024-06-09 11:30 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GBXP…NF2J | −2 PI | — | ecc3…8678 |
| 2024-06-09 11:27 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −2 PI | — | 908b…faae |
| 2024-06-09 11:26 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −2 PI | — | 80a9…906f |
| 2024-06-07 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | 4096…822f |
| 2023-04-27 14:51 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +6 PI | — | 1514…4d89 |
| 2023-04-13 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | 7922…175e |
| 2023-04-09 13:11 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −10 PI | — | 2723…dcef |
| 2023-03-09 11:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBXP…NF2J | GCYT…6U34 | +8 PI | — | 150a…0fdd |
| 2023-03-05 14:52 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | 0de5…162f |
| 2023-03-03 13:09 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −12 PI | — | ae96…0c6e |
| 2023-01-31 14:43 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | c886…c030 |
| 2023-01-31 12:33 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −10 PI | — | 34ca…420e |
| 2023-01-25 14:39 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | 3ace…cdff |
| 2023-01-24 12:31 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −20 PI | — | 4841…1c1e |
| 2023-01-16 14:21 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | b6d3…cd35 |
| 2023-01-15 12:15 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GD2Z…JUW5 | −10 PI | — | 060a…0f4c |
| 2023-01-15 11:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBXP…NF2J | GCYT…6U34 | +10 PI | — | 9ea2…f318 |
| 2022-12-18 14:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Z…JUW5 | GCYT…6U34 | +5 PI | — | d843…1259 |
| 2022-12-18 11:55 UTC | Đã gửipayment | GCYT…6U34 | GDM6…HZNH | −10 PI | — | a472…056b |