Ví
Thay đổi cuối 2026-03-21 10:07 UTC
Pi Core Team
4,4740104

Pi Oasis
0

PiPet Token
123,9896627

WORLD OF PI Game Token
3,6816614
PI
Có thể nhận: 50
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 15 PI
asset WORLDOFPIlimit 922.337.203.685,4775807 WORLDOFPI
asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC
asset TAROTlimit 0 TAROT
asset TAROTlimit 922.337.203.685,4775807 TAROT
source_amount 25 PI
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
source_amount 20 PI
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
claimant GCYJ…YM2S
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 10:07 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCYJ…YM2S | GCYJ…YM2S | 3,6816614 WORLDOFPI | source_amount 15 PI | c1de…3311 |
| 2026-03-21 10:07 UTC | change trust | GCYJ…YM2S | — | — | asset WORLDOFPIlimit 922.337.203.685,4775807 WORLDOFPI | 2eac…ea43 |
| 2026-03-21 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCYJ…YM2S | +100 PI | — | 2ee9…6c00 |
| 2026-03-21 10:05 UTC | change trust | GCYJ…YM2S | — | — | asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC | 8086…9f0a |
| 2026-03-21 10:05 UTC | change trust | GCYJ…YM2S | — | — | asset TAROTlimit 0 TAROT | af01…01aa |
| 2026-03-21 10:04 UTC | change trust | GCYJ…YM2S | — | — | asset TAROTlimit 922.337.203.685,4775807 TAROT | c224…5af9 |
| 2026-03-21 10:04 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCYJ…YM2S | GCYJ…YM2S | 123,9896627 Pet | source_amount 25 PI | 5bde…8c75 |
| 2026-03-21 10:03 UTC | change trust | GCYJ…YM2S | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 749e…666a |
| 2026-03-21 10:03 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCYJ…YM2S | GCYJ…YM2S | 4,4740104 Archimedes | source_amount 20 PI | b615…4b67 |
| 2026-03-21 10:02 UTC | change trust | GCYJ…YM2S | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 0d15…be48 |
| 2026-03-21 10:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCYJ…YM2S | — | −50 PI | claimant GCYJ…YM2S | 20ca…1222 |
| 2024-03-04 06:10 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GCYJ…YM2S | +0,7915908 PI | — | 167c…9f4f |
| 2024-03-04 06:09 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCYJ…YM2S | +100 PI | — | d88f…4b95 |