Ví
Thay đổi cuối 2026-07-25 13:32 UTC

Slice Test Token
57,533492
PI
Có thể nhận: 2
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…fcd9
balance_id 0000…c08a
claimant GCXC…QAHX
claimant GCXC…QAHX
claimant GCXC…QAHX
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCXC…QAHX
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 13:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXC…QAHX | +56,5573099 PI | balance_id 0000…fcd9 | bb58…9e58 |
| 2026-07-25 13:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXC…QAHX | +28,0190804 PI | balance_id 0000…c08a | 0b6f…320c |
| 2026-07-14 20:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCXC…QAHX | +57,533492 SLICE | — | cca2…eced |
| 2026-06-27 04:44 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | a8c9…5083 |
| 2026-06-27 04:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXC…QAHX | — | −1 PI | claimant GCXC…QAHX | 14ad…38be |
| 2026-06-26 14:41 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 263f…ed32 |
| 2026-06-26 14:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXC…QAHX | — | −1 PI | claimant GCXC…QAHX | ed51…ecb1 |
| 2026-06-26 14:19 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GCOR…TEAM | −10 PI | — | 19c3…ddc1 |
| 2026-06-19 07:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDDL…P7AR | GCXC…QAHX | +10 PI | — | a4a7…11a8 |
| 2026-06-19 07:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDDL…P7AR | GCXC…QAHX | +50 PI | — | 8181…85c9 |
| 2026-06-15 03:40 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GBGQ…6OPB | −28,01 PI | — | e553…8737 |
| 2026-06-15 03:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXC…QAHX | — | −28,0190804 PI | claimant GCXC…QAHX | edea…e6e5 |
| 2026-06-14 19:06 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GBGQ…6OPB | −56,51 PI | — | 8dd6…a2b5 |
| 2026-06-14 19:06 UTC | change trust | GCXC…QAHX | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 8dd6…a2b5 |
| 2026-06-14 19:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXC…QAHX | — | −56,5573099 PI | claimant GCXC…QAHX | 033e…eefe |
| 2024-10-20 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDUH…RC2E | GCXC…QAHX | +100 PI | — | 0010…f8cc |
| 2024-10-20 12:22 UTC | Đã nhậnpayment | GDUH…RC2E | GCXC…QAHX | +1 PI | — | 7288…be72 |
| 2024-10-16 12:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCXC…QAHX | +100 PI | — | 2eb6…2b2c |
| 2024-10-16 12:54 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GDUH…RC2E | −100 PI | — | 7b9a…6e69 |
| 2024-06-27 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCXC…QAHX | +100 PI | — | 23a3…59a0 |
| 2024-06-27 02:11 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GDUH…RC2E | −100 PI | — | d36d…1e44 |
| 2024-06-19 09:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCXC…QAHX | +100 PI | — | 66e5…f3db |
| 2024-06-19 09:56 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GDUH…RC2E | −100 PI | — | a361…010e |
| 2024-06-19 09:55 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GDUH…RC2E | −100 PI | — | fc84…118d |
| 2024-06-19 09:54 UTC | Đã gửipayment | GCXC…QAHX | GDUH…RC2E | −100 PI | — | fb9c…7c25 |