Ví
Thay đổi cuối 2026-08-22 12:52 UTC

Slice Test Token
14,9192298
PI
Có thể nhận: 71,6122654
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCWY…CO2T
claimant GCWY…CO2T
claimant GCWY…CO2T
claimant GCWY…CO2T
claimant GCWY…CO2T
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCWY…CO2T
claimant GCWY…CO2T
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 12:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCWY…CO2T | +100 PI | — | 44d9…722c |
| 2026-07-15 02:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCWY…CO2T | +14,9192298 SLICE | — | 8ada…914e |
| 2026-06-26 02:24 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GBGQ…6OPB | −0,4 PI | — | fefc…24a2 |
| 2026-06-25 06:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −0,4 PI | claimant GCWY…CO2T | 0fe0…ae6c |
| 2026-06-16 02:01 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | b22d…2246 |
| 2026-06-16 02:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −2 PI | claimant GCWY…CO2T | b47e…d84c |
| 2026-06-12 06:06 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | 8abc…e123 |
| 2026-06-12 06:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −2 PI | claimant GCWY…CO2T | c38d…8e30 |
| 2026-06-12 06:04 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | b9c7…e8c0 |
| 2026-06-12 06:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −2 PI | claimant GCWY…CO2T | 297a…0620 |
| 2026-06-12 06:03 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GBGQ…6OPB | −8 PI | — | b7af…847c |
| 2026-06-12 06:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −8 PI | claimant GCWY…CO2T | 9584…a153 |
| 2026-06-12 06:02 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GBGQ…6OPB | −8 PI | — | bced…3e2c |
| 2026-06-12 06:02 UTC | change trust | GCWY…CO2T | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | bced…3e2c |
| 2026-06-12 06:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −8 PI | claimant GCWY…CO2T | ded7…211a |
| 2026-03-17 08:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWY…CO2T | — | −49,2122654 PI | claimant GCWY…CO2T | 4748…74cf |
| 2024-08-06 18:10 UTC | Đã nhậnpayment | GA45…A2HW | GCWY…CO2T | +0,0045307 PI | — | c34f…520e |
| 2024-08-06 08:02 UTC | Đã gửipayment | GCWY…CO2T | GCOR…TEAM | −0,58 PI | — | c648…bed7 |
| 2024-07-30 00:54 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCWY…CO2T | +100 PI | — | 1628…faa9 |