Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 03:42 UTC

Slice Test Token
13,3207408
PI
Có thể nhận: 45,7457508
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCWO…4BRN
claimant GCWO…4BRN
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCWO…4BRN | +13,3207408 SLICE | — | 671e…5d96 |
| 2026-06-17 03:42 UTC | Đã gửipayment | GCWO…4BRN | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 1837…1e7a |
| 2026-06-17 03:42 UTC | change trust | GCWO…4BRN | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 1837…1e7a |
| 2026-06-17 03:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWO…4BRN | — | −20,0036 PI | claimant GCWO…4BRN | 45b2…df71 |
| 2026-03-23 07:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCWO…4BRN | — | −25,7421508 PI | claimant GCWO…4BRN | f88c…1691 |
| 2026-01-13 05:46 UTC | Đã gửipayment | GCWO…4BRN | GCXU…E7AY | −1 PI | — | 33a7…e4f5 |
| 2023-12-07 04:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDUO…GF4B | GCWO…4BRN | +0,0043467 PI | — | 0afa…ed81 |
| 2023-12-07 04:54 UTC | Tự chuyểnpayment | GCWO…4BRN | GCWO…4BRN | 1 PI | — | cf1e…b85e |
| 2023-12-06 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBH3…E3I7 | GCWO…4BRN | +0,0042565 PI | — | d62c…edee |
| 2023-12-06 06:51 UTC | Tự chuyểnpayment | GCWO…4BRN | GCWO…4BRN | 1 PI | — | b511…d7d1 |
| 2023-11-04 11:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBNC…2R2B | GCWO…4BRN | +2 PI | — | 53e6…e169 |
| 2023-08-08 05:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBKH…5TCU | GCWO…4BRN | +1 PI | — | 725d…1e84 |
| 2023-08-02 05:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBYQ…AD42 | GCWO…4BRN | +1 PI | — | 2291…7171 |
| 2023-08-02 05:23 UTC | Đã gửipayment | GCWO…4BRN | GBYQ…AD42 | −1 PI | — | 9e69…1ed6 |
| 2023-04-30 08:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCXU…E7AY | GCWO…4BRN | +1 PI | — | 2bd2…9c59 |
| 2023-04-28 03:48 UTC | Đã gửipayment | GCWO…4BRN | GAWF…AA2M | −1 PI | — | 0ade…8c93 |
| 2023-04-28 03:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAWF…AA2M | GCWO…4BRN | +1 PI | — | ab92…f636 |
| 2023-04-28 03:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCV2…6XCV | GCWO…4BRN | +1 PI | — | 0430…84f3 |
| 2023-04-19 02:22 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCWO…4BRN | +100 PI | — | fa06…a41a |