Ví
Thay đổi cuối 2026-10-10 15:03 UTC

Bitcoin
0,004
Irrational Test Token
20,1806997

PiPet Token
0

Slice Test Token
28,964155
PI
Có thể nhận: 105,00135
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 45 PI
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
source_amount 50 PI
source_amount 6,9969004 PI
source_amount 125,709224 PI
source_amount 41,8998177 PI
asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCVT…R42C
claimant GCVT…R42C
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-10 15:03 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCVT…R42C | GCVT…R42C | 17,1806997 IRRA | source_amount 45 PI | 1d56…0093 |
| 2026-10-10 15:02 UTC | change trust | GCVT…R42C | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 9fcb…15a2 |
| 2026-10-10 15:01 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCVT…R42C | GCVT…R42C | 18,9735993 SLICE | source_amount 50 PI | c969…a308 |
| 2026-10-10 15:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCVT…R42C | +100 PI | — | 06cc…2f7f |
| 2026-08-19 09:19 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCVT…R42C | GCVT…R42C | 3 IRRA | source_amount 6,9969004 PI | 79ed…fb64 |
| 2026-08-19 09:17 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCVT…R42C | GCVT…R42C | 0,003 BTC | source_amount 125,709224 PI | 213c…47ea |
| 2026-08-19 09:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCVT…R42C | +100 PI | — | ca33…e4fa |
| 2026-08-19 09:16 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCVT…R42C | GCVT…R42C | 0,001 BTC | source_amount 41,8998177 PI | 4d09…ca79 |
| 2026-08-19 09:15 UTC | change trust | GCVT…R42C | — | — | asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC | 61a5…e739 |
| 2026-08-19 09:14 UTC | change trust | GCVT…R42C | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 6843…44d2 |
| 2026-07-14 18:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCVT…R42C | +9,9905557 SLICE | — | a465…b903 |
| 2026-06-28 12:56 UTC | Đã gửipayment | GCVT…R42C | GBGQ…6OPB | −15,0000001 PI | — | 69fb…442a |
| 2026-06-28 12:56 UTC | change trust | GCVT…R42C | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 69fb…442a |
| 2026-06-13 19:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCVT…R42C | — | −15,00135 PI | claimant GCVT…R42C | 7dd6…3b6b |
| 2026-06-13 19:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCVT…R42C | +100 PI | — | eea5…0a0d |
| 2026-03-16 21:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCVT…R42C | — | −90 PI | claimant GCVT…R42C | 83c1…d57f |
| 2025-12-16 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GD4W…7IDH | GCVT…R42C | +0,000009 PI | — | 9b71…664d |
| 2025-12-12 17:36 UTC | Đã gửipayment | GCVT…R42C | GD4W…7IDH | −0,000005 PI | — | 3455…a924 |
| 2025-12-12 17:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD4W…7IDH | GCVT…R42C | +0,000006 PI | — | 96e2…9e54 |
| 2025-12-12 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD4W…7IDH | GCVT…R42C | +0,000009 PI | — | 3de0…df68 |
| 2025-12-12 17:04 UTC | Đã nhậnpayment | GD4W…7IDH | GCVT…R42C | +0,000002 PI | — | 1bf2…9244 |
| 2025-02-09 20:03 UTC | Đã gửipayment | GCVT…R42C | GDUC…LNLL | −0,005 PI | — | d5d6…f8c9 |
| 2024-10-03 18:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDRD…WPG5 | GCVT…R42C | +0,23 PI | — | 4e65…0f20 |
| 2022-11-09 11:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GCVT…R42C | +0,5323428 PI | — | b9a6…0e85 |
| 2022-11-09 11:48 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCVT…R42C | +100 PI | — | d649…7c23 |