Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 16:40 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GCVB…CSDP | +0,0069219 PI | e997…1c6b |
| 2023-07-30 16:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…HOGB | GCVB…CSDP | +0,0018899 PI | dbb9…68dc |
| 2023-07-30 16:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GCVB…CSDP | +0,0236331 PI | e693…0146 |
| 2022-07-07 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOC…6Q3F | GCVB…CSDP | +0,0067917 PI | aa0e…b095 |
| 2022-07-07 07:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDUO…GF4B | GCVB…CSDP | +0,0077098 PI | 7646…9b1e |
| 2022-07-07 07:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GCVB…CSDP | +0,9351644 PI | 006c…5fda |
| 2021-04-09 00:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCBR…P2L7 | GCVB…CSDP | +134 PI | c405…66dc |
| 2021-04-09 00:43 UTC | Đã gửipayment | GCVB…CSDP | GCBR…P2L7 | −135 PI | 5a2f…85b8 |
| 2021-04-09 00:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCBR…P2L7 | GCVB…CSDP | +1 PI | 9062…7896 |
| 2021-04-09 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCYE…3XEF | GCVB…CSDP | +80 PI | 5052…a5ef |
| 2021-04-09 00:32 UTC | Đã nhậnpayment | GD3P…LWJR | GCVB…CSDP | +50 PI | 05c3…6b62 |
| 2021-04-09 00:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAJS…PEZK | GCVB…CSDP | +20 PI | dfc2…ee8a |
| 2021-04-09 00:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAHI…7LZ6 | GCVB…CSDP | +5 PI | a1ff…89b6 |
| 2021-04-09 00:14 UTC | Đã gửipayment | GCVB…CSDP | GAJS…PEZK | −20 PI | 04d5…cf58 |
| 2021-04-09 00:11 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCVB…CSDP | +100 PI | a795…91c4 |