Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 01:28 UTC
Pi Core Team
26,1110357
Pi Core Team
1,5706002

Slice Test Token
19,9359002
PI
Có thể nhận: 164,1919754
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 58,2829414 PI
asset WORLDOFPIlimit 0 WORLDOFPI
asset WORLDOFPIlimit 922.337.203.685,4775807 WORLDOFPI
source_amount 107,8285818 PI
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCUT…DKH4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 01:28 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 5c18…cda2 |
| 2026-10-14 08:30 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −3,99 PI | — | adcc…cc01 |
| 2026-10-08 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCUT…DKH4 | +100 PI | — | 94d8…c136 |
| 2026-10-08 02:13 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUT…DKH4 | GCUT…DKH4 | 1 PizzaToken | source_amount 58,2829414 PI | f300…32f0 |
| 2026-10-08 02:08 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | eafc…299d |
| 2026-10-08 02:05 UTC | change trust | GCUT…DKH4 | — | — | asset WORLDOFPIlimit 0 WORLDOFPI | 3a3f…1093 |
| 2026-10-08 01:57 UTC | change trust | GCUT…DKH4 | — | — | asset WORLDOFPIlimit 922.337.203.685,4775807 WORLDOFPI | 0ffc…94df |
| 2026-09-15 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −1,99 PI | — | 47fc…9c32 |
| 2026-09-14 15:12 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | b1a7…efb7 |
| 2026-07-27 14:48 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | e6f3…edac |
| 2026-07-14 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCUT…DKH4 | +19,9359002 SLICE | — | 85e9…7142 |
| 2026-07-04 06:28 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 5c05…f5b1 |
| 2026-06-24 06:02 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 2a3e…19b6 |
| 2026-06-18 06:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCUT…DKH4 | +100 PI | — | 709d…39de |
| 2026-06-18 05:59 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUT…DKH4 | GCUT…DKH4 | 20 Archimedes | source_amount 107,8285818 PI | e8ea…c5b0 |
| 2026-06-16 03:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCUT…DKH4 | +100 PI | — | 3db9…3564 |
| 2026-06-16 03:39 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GBGQ…6OPB | −29,98 PI | — | 524b…e5a1 |
| 2026-06-16 03:39 UTC | change trust | GCUT…DKH4 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 524b…e5a1 |
| 2026-06-16 03:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUT…DKH4 | — | −29,9907822 PI | claimant GCUT…DKH4 | 146f…8b55 |
| 2026-06-16 03:05 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | b0eb…9efb |
| 2026-05-25 03:49 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 0812…a84f |
| 2026-05-19 02:12 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 4641…793a |
| 2026-05-08 14:04 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | f744…d1ec |
| 2026-04-19 00:07 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 33e9…899d |
| 2026-03-30 02:04 UTC | Đã gửipayment | GCUT…DKH4 | GCOR…TEAM | −2,99 PI | — | 4f52…4d00 |