Ví
Thay đổi cuối 2026-06-29 00:40 UTC
liquidity_pool_shares
6,350056
Pi Core Team
15,4829898
0,0006093
Irrational Test Token
23,8106677
PI
Có thể nhận: 40,4384778
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCUC…NKJ6
source_amount 4,4860572 PI
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCUC…NKJ6
source_amount 13,7052919 PI
source_amount 2,2072759 Archimedes
source_amount 0,2312969 PI
source_amount 13,674789 PI
source_amount 26,9856751 PI
source_amount 0,0001492 BALL
source_amount 0,0001492 BALL
source_amount 22,7912444 PI
source_amount 2,2070498 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 00:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUC…NKJ6 | — | −26,3777703 PI | claimant GCUC…NKJ6 | 9f75…3a1c |
| 2026-04-08 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCUC…NKJ6 | +76,5712581 PI | — | 7b12…fd1f |
| 2026-04-07 22:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCUC…NKJ6 | +23,8106677 IRRA | — | 057f…e79f |
| 2026-03-21 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCUC…NKJ6 | +100 PI | — | d21e…6122 |
| 2026-03-21 23:18 UTC | Đã gửipayment | GCUC…NKJ6 | GBGQ…6OPB | −11,4814398 PI | — | 59f4…6612 |
| 2026-03-21 01:08 UTC | Đã gửipayment | GCUC…NKJ6 | GBGQ…6OPB | −15,3119197 PI | — | 6343…79b0 |
| 2026-03-19 00:04 UTC | Đã gửipayment | GCUC…NKJ6 | GBGQ…6OPB | −30,6538394 PI | — | 472f…3067 |
| 2026-03-19 00:03 UTC | Đã gửipayment | GCUC…NKJ6 | GBGQ…6OPB | −30,6538394 PI | — | 3a94…73b7 |
| 2026-03-19 00:00 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 1 Archimedes | source_amount 4,4860572 PI | 7685…9327 |
| 2026-03-18 23:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCUC…NKJ6 | +100 PI | — | 2ced…000d |
| 2026-03-18 23:50 UTC | Đã gửipayment | GCUC…NKJ6 | GBGQ…6OPB | −14,0607075 PI | — | 8083…2a38 |
| 2026-03-18 23:50 UTC | change trust | GCUC…NKJ6 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 8083…2a38 |
| 2026-03-18 23:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUC…NKJ6 | — | −14,0607075 PI | claimant GCUC…NKJ6 | 1468…c03e |
| 2026-03-18 23:45 UTC | Tự chuyểnpayment | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 11 PI | — | f282…1e72 |
| 2026-03-18 23:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 15 PI | — | 8ecc…340d |
| 2026-01-27 22:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 3 Archimedes | source_amount 13,7052919 PI | d7e0…2e53 |
| 2026-01-27 22:55 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 10 PI | source_amount 2,2072759 Archimedes | 3bef…b2f9 |
| 2026-01-27 22:46 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 0,0001 BALL | source_amount 0,2312969 PI | fc6a…2df3 |
| 2026-01-27 22:46 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 3 Archimedes | source_amount 13,674789 PI | 1c58…9b59 |
| 2026-01-27 22:45 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 0,0004 BALL | source_amount 26,9856751 PI | e164…d86f |
| 2026-01-27 22:43 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 10 PI | source_amount 0,0001492 BALL | 2dcb…995a |
| 2026-01-27 22:42 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 10 PI | source_amount 0,0001492 BALL | a46c…6c1d |
| 2026-01-27 22:40 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 5 Archimedes | source_amount 22,7912444 PI | c3b6…171e |
| 2026-01-27 22:38 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 10 PI | source_amount 2,2070498 Archimedes | 71ec…8dae |
| 2026-01-27 22:37 UTC | Tự chuyểnpayment | GCUC…NKJ6 | GCUC…NKJ6 | 0,3 Archimedes | — | e653…bdde |