Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-01-09 03:27 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 03:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | 65a7…dbcf |
| 2026-01-05 02:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,05 PI | 470c…308c |
| 2026-01-04 07:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,02 PI | cbed…799b |
| 2026-01-03 02:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,02 PI | 5bd0…c795 |
| 2025-12-30 02:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | 773d…07a6 |
| 2025-12-24 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | 4955…6a5d |
| 2025-12-20 00:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,01 PI | 3ac3…065e |
| 2025-12-18 23:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | 8f24…49c0 |
| 2025-12-13 08:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | aa4c…b72d |
| 2025-12-11 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | e0fe…6cd3 |
| 2025-12-11 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | 7912…4d7f |
| 2025-12-09 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | b370…92cf |
| 2025-12-09 05:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | f584…8074 |
| 2025-12-07 08:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,05 PI | f15f…24ba |
| 2025-12-04 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | 77fe…726e |
| 2025-12-03 04:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,03 PI | 37ce…018a |
| 2025-11-29 23:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,05 PI | d397…11b4 |
| 2025-11-25 23:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,05 PI | 0f24…e549 |
| 2025-11-25 12:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | 6f4e…1430 |
| 2025-11-24 05:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | 08c4…9ab6 |
| 2025-11-12 13:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,05 PI | 09c8…43f3 |
| 2025-11-11 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,05 PI | e8cd…e7b7 |
| 2025-11-09 13:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | 759b…6338 |
| 2025-11-07 13:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,04 PI | 4bda…8d7a |
| 2025-11-06 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBM3…XCUK | GCTP…SGHO | +0,06 PI | bc48…5930 |