Ví
Thay đổi cuối 2026-07-25 23:48 UTC

Pi Oasis
10

Slice Test Token
17,9830002
PI
Có thể nhận: 6
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 26,6077429 PI
asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC
balance_id 0000…0efa
balance_id 0000…b632
claimant GCTJ…OMTE
claimant GCTJ…OMTE
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCTJ…OMTE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 23:48 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCTJ…OMTE | GCTJ…OMTE | 10 POC | source_amount 26,6077429 PI | c590…d16b |
| 2026-07-25 23:43 UTC | change trust | GCTJ…OMTE | — | — | asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC | 5878…8e75 |
| 2026-07-25 23:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTJ…OMTE | +12,000432 PI | balance_id 0000…0efa | 3870…fdaf |
| 2026-07-25 23:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTJ…OMTE | +9 PI | balance_id 0000…b632 | 9e47…1e48 |
| 2026-07-25 23:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCTJ…OMTE | +100 PI | — | 9a84…32a8 |
| 2026-07-14 17:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCTJ…OMTE | +17,9830002 SLICE | — | bd93…b391 |
| 2026-06-26 13:27 UTC | Đã gửipayment | GCTJ…OMTE | GBGQ…6OPB | −6 PI | — | d975…d7a5 |
| 2026-06-26 13:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTJ…OMTE | — | −6 PI | claimant GCTJ…OMTE | 9156…8c77 |
| 2026-06-26 13:22 UTC | Đã gửipayment | GCTJ…OMTE | GBGQ…6OPB | −9 PI | — | 6b1f…14f2 |
| 2026-06-22 02:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTJ…OMTE | — | −9 PI | claimant GCTJ…OMTE | a8a4…c20f |
| 2026-06-19 03:19 UTC | Đã gửipayment | GCTJ…OMTE | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | c9b9…930b |
| 2026-06-19 00:01 UTC | Đã gửipayment | GCTJ…OMTE | GBGQ…6OPB | −12 PI | — | 2058…a50f |
| 2026-06-19 00:01 UTC | change trust | GCTJ…OMTE | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 2058…a50f |
| 2026-06-19 00:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTJ…OMTE | — | −12,000432 PI | claimant GCTJ…OMTE | 23c0…c553 |
| 2024-11-17 13:57 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCTJ…OMTE | +100 PI | — | 7037…6245 |