Ví
Thay đổi cuối 2026-08-04 08:22 UTC
Pi Core Team
2,2845932

Bitcoin
0,0000475

Datong offshore CNY Stablecoin
1,7912381
Irrational Test Token
1,8608997

PiPet Token
1
Pi Core Team
0,0623553

Slice Test Token
27,6072357

WORLD OF PI Game Token
0,5848121
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…899a
balance_id 0000…42b5
claimant GCTC…K4WH
balance_id 0000…1080
balance_id 0000…aded
balance_id 0000…8dfc
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCTC…K4WH
balance_id 0000…a332
claimant GCTC…K4WH
claimant GCTC…K4WH
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCTC…K4WH
claimant GCTC…K4WH
source_amount 0,1865534 Archimedes
source_amount 1 PI
source_amount 1 PI
source_amount 1 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 08:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTC…K4WH | +17,45234 PI | balance_id 0000…899a | 2e17…4223 |
| 2026-07-14 20:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCTC…K4WH | +27,6072357 SLICE | — | d4e4…c8fd |
| 2026-07-14 13:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTC…K4WH | +12,000432 PI | balance_id 0000…42b5 | be58…54a3 |
| 2026-06-26 07:54 UTC | Đã gửipayment | GCTC…K4WH | GBGQ…6OPB | −17,45 PI | — | c4ef…5fe7 |
| 2026-06-26 07:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTC…K4WH | — | −17,45234 PI | claimant GCTC…K4WH | bf52…727e |
| 2026-06-18 00:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTC…K4WH | +3 PI | balance_id 0000…1080 | af94…8e3a |
| 2026-06-18 00:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTC…K4WH | +19,8027949 PI | balance_id 0000…aded | 6e72…f990 |
| 2026-06-18 00:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTC…K4WH | +1 PI | balance_id 0000…8dfc | a7c3…8953 |
| 2026-06-15 13:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCTC…K4WH | +100 PI | — | 8da1…da23 |
| 2026-06-14 13:36 UTC | Đã gửipayment | GCTC…K4WH | GBGQ…6OPB | −12,0000001 PI | — | 0ab7…cabe |
| 2026-06-14 13:35 UTC | Đã gửipayment | GCTC…K4WH | GBGQ…6OPB | −12,0000001 PI | — | 9bb2…fa05 |
| 2026-06-14 13:35 UTC | change trust | GCTC…K4WH | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 9bb2…fa05 |
| 2026-06-13 12:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTC…K4WH | — | −12,000432 PI | claimant GCTC…K4WH | b79a…a0e7 |
| 2026-04-25 08:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTC…K4WH | +3 PI | balance_id 0000…a332 | 2008…f5d7 |
| 2026-04-08 14:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCTC…K4WH | +1,8608997 IRRA | — | 9343…243d |
| 2026-03-24 14:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTC…K4WH | — | −3 PI | claimant GCTC…K4WH | 5907…0ba5 |
| 2026-03-23 02:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTC…K4WH | — | −3 PI | claimant GCTC…K4WH | 7ace…9809 |
| 2026-03-22 14:20 UTC | Đã gửipayment | GCTC…K4WH | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | 693c…4bae |
| 2026-03-22 14:20 UTC | change trust | GCTC…K4WH | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 693c…4bae |
| 2026-03-22 14:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTC…K4WH | — | −1 PI | claimant GCTC…K4WH | 5651…3f0b |
| 2026-03-15 14:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCTC…K4WH | — | −19,8027949 PI | claimant GCTC…K4WH | dc31…7211 |
| 2026-03-04 02:46 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCTC…K4WH | GCTC…K4WH | 1 PI | source_amount 0,1865534 Archimedes | 1941…eb9e |
| 2026-03-04 02:45 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCTC…K4WH | GCTC…K4WH | 0,2042638 Archimedes | source_amount 1 PI | b1c5…5dc5 |
| 2026-02-07 06:30 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCTC…K4WH | GCTC…K4WH | 0,2668828 Archimedes | source_amount 1 PI | a38f…5b7b |
| 2026-01-21 14:08 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCTC…K4WH | GCTC…K4WH | 0,0000475 BTC | source_amount 1 PI | 4938…a12c |