Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 08:09 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
home_domain browser.salla-shop.com
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 08:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDCY…PMSL | GCSY…LSDX | +20 PI | — | 6399…124e |
| 2026-10-26 04:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAEE…S3K3 | GCSY…LSDX | +12 PI | — | 4cec…98c5 |
| 2026-10-06 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBMA…3JTD | GCSY…LSDX | +0,01 ST | — | 6840…4a39 |
| 2026-10-05 04:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDUB…SYYS | GCSY…LSDX | +22 ST | — | 1aa9…563b |
| 2026-10-03 22:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCFV…XOJT | GCSY…LSDX | +2 PI | — | c549…50d2 |
| 2026-10-01 10:46 UTC | set options | GCSY…LSDX | — | — | home_domain browser.salla-shop.com | 816b…c6c9 |
| 2026-09-29 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GABF…KU2G | GCSY…LSDX | +1 PI | — | fc2d…1909 |
| 2026-09-24 11:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCPM…AOBT | GCSY…LSDX | +0,0005 ST | — | d02d…2f19 |
| 2026-09-22 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCPM…AOBT | GCSY…LSDX | +0,0005 ST | — | 248e…ec21 |
| 2026-09-14 23:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…V2QF | GCSY…LSDX | +0,0001 ST | — | 93a3…25be |
| 2026-09-14 13:35 UTC | Đã nhậnpayment | GDRG…VVNE | GCSY…LSDX | +0,0001 ST | — | eb82…0104 |
| 2026-09-09 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBXL…GBLD | GCSY…LSDX | +0,0001 ST | — | 021f…b070 |
| 2026-09-09 07:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBJW…ACEH | GCSY…LSDX | +0,0000001 ST | — | 0704…2007 |
| 2026-09-08 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBQY…RR4G | GCSY…LSDX | +0,0001 ST | — | 2d4d…e245 |
| 2026-09-03 17:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDKH…3VXI | GCSY…LSDX | +0,00001 ST | — | e5c8…c7eb |
| 2026-09-03 12:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBRN…ISCJ | GCSY…LSDX | +0,000001 ST | — | 3757…db0c |
| 2026-09-02 05:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBT2…T2BJ | GCSY…LSDX | +0,00001 ST | — | 90b5…aa53 |
| 2026-09-01 10:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDT6…GK22 | GCSY…LSDX | +0,0001 ST | — | de66…416d |
| 2026-09-01 06:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCPM…AOBT | GCSY…LSDX | +0,00001 ST | — | 142c…930a |
| 2026-09-01 04:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDA5…TDPV | GCSY…LSDX | +0,00001 ST | — | 8337…d921 |
| 2026-09-01 01:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDNA…6CNP | GCSY…LSDX | +0,01 ST | — | 120c…fb69 |
| 2026-09-01 01:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCEZ…OXZH | GCSY…LSDX | +0,0001 ST | — | dfaf…d827 |
| 2026-08-31 22:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBSE…P3H2 | GCSY…LSDX | +1,02 ST | — | e129…9847 |
| 2026-08-31 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC5G…SZ5G | GCSY…LSDX | +0,00001 ST | — | 1892…064b |
| 2026-08-28 18:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBMA…3JTD | GCSY…LSDX | +0,006 ST | — | 3cb4…620c |