Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 11:39 UTC
Pi Core Team
3
BNPI Token
0
Irrational Test Token
246,9537105

Pi Oasis
47,4204366

PiPet Token
300
Pi Core Team
1

Slice Test Token
136,5375947

WORLD OF PI Game Token
10
PI
Có thể nhận: 326,1384586
claimant GCSK…WZ43
claimant GCSK…WZ43
claimant GCSK…WZ43
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCSK…WZ43
asset BNPIlimit 922.337.203.685,4775807 BNPI
source_amount 100 PI
asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC
source_amount 62,2585584 PI
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
source_amount 66,5789504 PI
claimant GCSK…WZ43
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 18:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSK…WZ43 | +136,5375947 SLICE | — | cffb…549d |
| 2026-06-27 11:39 UTC | Đã gửipayment | GCSK…WZ43 | GBGQ…6OPB | −52 PI | — | 5187…49b9 |
| 2026-06-27 11:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSK…WZ43 | — | −52,0393127 PI | claimant GCSK…WZ43 | f449…c4d7 |
| 2026-06-27 11:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSK…WZ43 | +100 PI | — | 27ab…9372 |
| 2026-06-23 15:44 UTC | Đã gửipayment | GCSK…WZ43 | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | f025…b251 |
| 2026-06-23 15:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSK…WZ43 | — | −50,0360007 PI | claimant GCSK…WZ43 | 3e93…125e |
| 2026-06-23 15:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSK…WZ43 | +100 PI | — | 647b…f031 |
| 2026-06-18 01:14 UTC | Đã gửipayment | GCSK…WZ43 | GBGQ…6OPB | −47 PI | — | 84d0…b1f5 |
| 2026-06-18 01:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSK…WZ43 | — | −47,0313026 PI | claimant GCSK…WZ43 | 1ab9…d045 |
| 2026-06-17 21:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSK…WZ43 | +100 PI | — | 45fe…5003 |
| 2026-06-12 05:10 UTC | Đã gửipayment | GCSK…WZ43 | GBGQ…6OPB | −56 PI | — | da45…4b9e |
| 2026-06-12 05:10 UTC | change trust | GCSK…WZ43 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | da45…4b9e |
| 2026-06-12 05:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSK…WZ43 | — | −56,0463689 PI | claimant GCSK…WZ43 | bb45…0d28 |
| 2026-05-05 05:43 UTC | change trust | GCSK…WZ43 | — | — | asset BNPIlimit 922.337.203.685,4775807 BNPI | b7f4…0513 |
| 2026-04-19 23:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSK…WZ43 | +100 PI | — | f881…f523 |
| 2026-04-19 23:45 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCSK…WZ43 | GCSK…WZ43 | 47,4204366 POC | source_amount 100 PI | d691…e8b3 |
| 2026-04-19 23:45 UTC | change trust | GCSK…WZ43 | — | — | asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC | c2c8…511b |
| 2026-04-10 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSK…WZ43 | +100 PI | — | 3265…eeb4 |
| 2026-04-10 17:02 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCSK…WZ43 | GCSK…WZ43 | 300 Pet | source_amount 62,2585584 PI | a710…f93e |
| 2026-04-10 17:01 UTC | change trust | GCSK…WZ43 | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 60c0…81b0 |
| 2026-04-10 16:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCSK…WZ43 | GCSK…WZ43 | 50 IRRA | source_amount 66,5789504 PI | 559b…487d |
| 2026-04-08 16:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSK…WZ43 | +42,9359575 PI | — | 7190…e653 |
| 2026-04-08 14:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSK…WZ43 | +196,9537105 IRRA | — | 983e…54c7 |
| 2026-04-02 16:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSK…WZ43 | +100 PI | — | 2cab…5d61 |
| 2026-03-27 16:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSK…WZ43 | — | −4,8779616 PI | claimant GCSK…WZ43 | 65c1…a966 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.