Ví
Thay đổi cuối 2026-06-12 08:39 UTC
Irrational Test Token
74,7831697

Slice Test Token
6,6603704
PI
Có thể nhận: 59,505
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCSJ…OHDV
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCSJ…OHDV
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSJ…OHDV | +6,6603704 SLICE | — | 4f5f…7c8c |
| 2026-06-12 08:39 UTC | Đã gửipayment | GCSJ…OHDV | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 6fa0…39d4 |
| 2026-06-12 08:39 UTC | change trust | GCSJ…OHDV | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 6fa0…39d4 |
| 2026-06-12 08:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSJ…OHDV | — | −10 PI | claimant GCSJ…OHDV | 3300…7d93 |
| 2026-04-08 01:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSJ…OHDV | +74,7831697 IRRA | — | 37ae…ee6d |
| 2026-03-23 01:59 UTC | Đã gửipayment | GCSJ…OHDV | GBGQ…6OPB | −68,121875 PI | — | 77b6…c9ca |
| 2026-03-23 01:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSJ…OHDV | +100 PI | — | 9c94…f43e |
| 2026-03-21 03:03 UTC | Đã gửipayment | GCSJ…OHDV | GBGQ…6OPB | −12,25125 PI | — | 5503…aca4 |
| 2026-03-21 03:03 UTC | change trust | GCSJ…OHDV | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 5503…aca4 |
| 2026-03-20 03:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSJ…OHDV | — | −49,505 PI | claimant GCSJ…OHDV | 25b4…2e3e |
| 2025-06-02 06:15 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCSJ…OHDV | +100 PI | — | 09a4…cd46 |