Ví
Thay đổi cuối 2026-06-20 08:59 UTC
Irrational Test Token
98,7105831

Slice Test Token
9,3444997
PI
Có thể nhận: 86,6472091
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCSI…LVZK
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCSI…LVZK
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCSI…LVZK
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSI…LVZK | +9,3444997 SLICE | — | a7f0…1b95 |
| 2026-06-20 08:59 UTC | Đã gửipayment | GCSI…LVZK | GBGQ…6OPB | −13,08 PI | — | 34a7…93a2 |
| 2026-06-20 08:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…LVZK | — | −13,0807251 PI | claimant GCSI…LVZK | 0137…057f |
| 2026-06-20 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSI…LVZK | +100 PI | — | ceb7…b537 |
| 2026-06-19 01:01 UTC | Đã gửipayment | GCSI…LVZK | GBGQ…6OPB | −0,95 PI | — | 2452…e955 |
| 2026-06-19 01:01 UTC | change trust | GCSI…LVZK | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 2452…e955 |
| 2026-06-19 01:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…LVZK | — | −0,95 PI | claimant GCSI…LVZK | dfbe…4450 |
| 2026-04-08 12:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSI…LVZK | +98,7105831 IRRA | — | 0ec9…4812 |
| 2026-03-17 10:23 UTC | Đã gửipayment | GCSI…LVZK | GBGQ…6OPB | −22,8122803 PI | — | f994…bed9 |
| 2026-03-17 10:21 UTC | Đã gửipayment | GCSI…LVZK | GBGQ…6OPB | −92,779121 PI | — | 2fcd…37b1 |
| 2026-03-17 10:21 UTC | change trust | GCSI…LVZK | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 2fcd…37b1 |
| 2026-03-17 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSI…LVZK | +100 PI | — | cb2a…09fe |
| 2026-03-17 10:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…LVZK | — | −72,616484 PI | claimant GCSI…LVZK | 164b…b6b2 |
| 2025-05-07 11:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD6I…NTTF | GCSI…LVZK | +1 PI | — | 7dde…e980 |
| 2024-10-26 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCZU…7XHP | GCSI…LVZK | +1 PI | — | a5ac…9d7d |
| 2024-01-25 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GCSI…LVZK | +0,0061486 PI | — | afa4…0bcb |
| 2024-01-25 00:27 UTC | Đã gửipayment | GCSI…LVZK | GCZU…7XHP | −5 PI | — | c406…bae9 |
| 2023-12-14 00:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GCSI…LVZK | +0,8158301 PI | — | d4bb…8722 |
| 2023-12-14 00:56 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCSI…LVZK | +100 PI | — | ec6a…62a0 |