Ví
Thay đổi cuối 2026-06-19 05:43 UTC
Irrational Test Token
30,6533407

Slice Test Token
19,9491996
PI
Có thể nhận: 50,0072
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0b97
claimant GCSI…P2ZW
claimant GCSI…P2ZW
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCSI…P2ZW
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCSI…P2ZW
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 21:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSI…P2ZW | +19,9491996 SLICE | — | 8153…462e |
| 2026-06-19 05:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCSI…P2ZW | +19,7227848 PI | balance_id 0000…0b97 | 92df…8046 |
| 2026-06-19 05:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSI…P2ZW | +100 PI | — | e7b1…5e5b |
| 2026-06-16 13:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…P2ZW | — | −20,0036 PI | claimant GCSI…P2ZW | 6184…e77e |
| 2026-06-16 13:03 UTC | Đã gửipayment | GCSI…P2ZW | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | aafc…9781 |
| 2026-06-16 12:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…P2ZW | — | −20,0036 PI | claimant GCSI…P2ZW | b6f2…c739 |
| 2026-06-16 12:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCSI…P2ZW | +100 PI | — | dd8e…6785 |
| 2026-06-16 12:54 UTC | Đã gửipayment | GCSI…P2ZW | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | dda4…89cf |
| 2026-06-16 12:54 UTC | change trust | GCSI…P2ZW | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | dda4…89cf |
| 2026-06-16 12:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…P2ZW | — | −10 PI | claimant GCSI…P2ZW | 923b…549e |
| 2026-05-19 21:57 UTC | Đã gửipayment | GCSI…P2ZW | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 937c…9641 |
| 2026-04-08 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSI…P2ZW | +0,5172531 PI | — | fa3a…df95 |
| 2026-04-07 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCSI…P2ZW | +30,6533407 IRRA | — | f2a9…b190 |
| 2026-03-27 11:48 UTC | Đã gửipayment | GCSI…P2ZW | GBGQ…6OPB | −21,7456329 PI | — | 2191…67a8 |
| 2026-03-26 11:09 UTC | Đã gửipayment | GCSI…P2ZW | GBGQ…6OPB | −14,6670886 PI | — | d088…70c7 |
| 2026-03-26 11:09 UTC | change trust | GCSI…P2ZW | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | d088…70c7 |
| 2026-03-20 23:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSI…P2ZW | — | −19,7227848 PI | claimant GCSI…P2ZW | 52fd…395a |
| 2024-04-11 11:26 UTC | Tự chuyểnpayment | GCSI…P2ZW | GCSI…P2ZW | 11 PI | — | 8e46…432c |
| 2024-04-11 11:16 UTC | Tự chuyểnpayment | GCSI…P2ZW | GCSI…P2ZW | 12,3 PI | — | ad1c…2274 |
| 2024-04-02 01:25 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GCSI…P2ZW | +0,0084321 PI | — | 4709…9a7c |
| 2024-04-02 01:25 UTC | Đã gửipayment | GCSI…P2ZW | GCOR…TEAM | −20,3 PI | — | bfa6…a21e |
| 2024-01-01 00:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GCSI…P2ZW | +0,202707 PI | — | 8388…f2e9 |
| 2024-01-01 00:38 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCSI…P2ZW | +100 PI | — | 20ee…e7d6 |