Ví
Thay đổi cuối 2026-03-17 02:56 UTC
PI
Có thể nhận: 83,1235832
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCSB…AMDT
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 02:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCSB…AMDT | — | −83,1235832 PI | claimant GCSB…AMDT | e1cd…1d0c |
| 2026-02-14 02:49 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 4690…089c |
| 2026-02-13 03:20 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 76f2…ac43 |
| 2026-02-12 05:53 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | fc52…348c |
| 2026-02-11 05:00 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 8449…20a3 |
| 2026-02-10 01:14 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 604d…ea8f |
| 2026-02-09 01:20 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | fbde…39f7 |
| 2026-02-08 01:32 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 842c…fecc |
| 2026-02-08 01:32 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 8d10…e7f9 |
| 2026-02-07 01:30 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 126c…a599 |
| 2026-02-06 06:04 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 35a4…a197 |
| 2026-02-05 01:53 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 21ee…04ad |
| 2026-02-04 03:39 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | f92e…82b4 |
| 2026-02-03 02:21 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | b1ee…970d |
| 2026-02-02 01:42 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 786a…b8b6 |
| 2026-02-01 02:21 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | fff4…dbc6 |
| 2026-01-31 01:16 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 6683…f1e4 |
| 2026-01-30 09:26 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 5f6b…dec9 |
| 2026-01-29 04:26 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 1394…9ecd |
| 2026-01-29 04:24 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 9af9…d968 |
| 2026-01-28 00:39 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 49c5…1b18 |
| 2026-01-27 05:55 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 38d8…b04f |
| 2026-01-26 03:40 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 35e5…7a3c |
| 2026-01-25 01:26 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 6b41…c724 |
| 2026-01-24 00:22 UTC | Đã gửipayment | GCSB…AMDT | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 3476…e084 |