Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 02:45 UTC

Slice Test Token
25,1179801
PI
Có thể nhận: 40,0216004
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCRQ…D6EJ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 18:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCRQ…D6EJ | +25,1179801 SLICE | — | ec5f…a02b |
| 2026-06-27 02:45 UTC | Đã gửipayment | GCRQ…D6EJ | GBGQ…6OPB | −40 PI | — | eb64…54f4 |
| 2026-06-27 02:45 UTC | change trust | GCRQ…D6EJ | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | eb64…54f4 |
| 2026-06-27 02:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…D6EJ | — | −40,0216004 PI | claimant GCRQ…D6EJ | e7e2…4c29 |
| 2023-09-22 02:14 UTC | Đã gửipayment | GCRQ…D6EJ | GCWZ…7BB7 | −1 PI | — | 20b2…ca0f |
| 2023-09-22 02:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCFU…HWIT | GCRQ…D6EJ | +1 PI | — | 6dbd…7cc7 |
| 2023-09-22 02:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCFU…HWIT | GCRQ…D6EJ | +1 PI | — | 0be1…8920 |
| 2023-09-20 02:34 UTC | Đã gửipayment | GCRQ…D6EJ | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 0e94…ea49 |
| 2022-07-23 02:19 UTC | Đã gửipayment | GCRQ…D6EJ | GAWT…QA22 | −3 PI | — | afaa…b215 |
| 2022-07-23 01:35 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCRQ…D6EJ | +100 PI | — | 99a6…9e9c |