Ví
Thay đổi cuối 2026-07-24 15:07 UTC
Irrational Test Token
474,7674743

Slice Test Token
233,1129667
PI
Có thể nhận: 352,1420428
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d018
balance_id 0000…7d27
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCRL…M7RY
claimant GCRL…M7RY
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCRL…M7RY
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 15:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRL…M7RY | +100 PI | balance_id 0000…d018 | d29c…5242 |
| 2026-07-24 15:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRL…M7RY | +430,788382 PI | balance_id 0000…7d27 | 00b6…c57b |
| 2026-07-24 15:02 UTC | Đã gửipayment | GCRL…M7RY | GAEG…6XDO | −10 PI | — | 7d4a…fe10 |
| 2026-07-24 15:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAEG…6XDO | GCRL…M7RY | +5 PI | — | 83a0…7742 |
| 2026-07-15 00:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCRL…M7RY | +233,1129667 SLICE | — | 656b…ed6a |
| 2026-06-27 16:18 UTC | Đã gửipayment | GCRL…M7RY | GBGQ…6OPB | −350 PI | — | 0070…c79b |
| 2026-06-27 16:18 UTC | change trust | GCRL…M7RY | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 0070…c79b |
| 2026-06-27 16:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRL…M7RY | — | −352,1420428 PI | claimant GCRL…M7RY | 5293…3665 |
| 2026-05-31 01:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCV5…VRCJ | GCRL…M7RY | +1 PI | — | 7fd9…490d |
| 2026-04-07 23:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCRL…M7RY | +474,7674743 IRRA | — | aa71…e4d7 |
| 2026-03-23 14:32 UTC | Đã gửipayment | GCRL…M7RY | GBGQ…6OPB | −430,788382 PI | — | 0757…a1d2 |
| 2026-03-23 14:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRL…M7RY | — | −430,788382 PI | claimant GCRL…M7RY | cbc5…a84b |
| 2026-03-23 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GD6U…T4JO | GCRL…M7RY | +2 PI | — | aaeb…2686 |
| 2026-03-22 12:34 UTC | Đã gửipayment | GCRL…M7RY | GB7H…W3E4 | −20 PI | — | 40ef…23bd |
| 2026-03-22 12:26 UTC | Đã nhậnpayment | GB7H…W3E4 | GCRL…M7RY | +5 PI | — | 097b…3b8f |
| 2026-03-20 16:25 UTC | Đã gửipayment | GCRL…M7RY | GBGQ…6OPB | −100 PI | — | a352…ea11 |
| 2026-03-20 16:25 UTC | change trust | GCRL…M7RY | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | a352…ea11 |
| 2026-03-20 16:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRL…M7RY | — | −100 PI | claimant GCRL…M7RY | 2aaf…fccb |
| 2025-04-25 08:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCV5…VRCJ | GCRL…M7RY | +1 PI | — | 7284…0b22 |
| 2025-03-15 21:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCV5…VRCJ | GCRL…M7RY | +1 PI | — | 74cb…a23d |
| 2025-03-14 02:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCV5…VRCJ | GCRL…M7RY | +1 PI | — | 689d…1f56 |
| 2025-03-11 13:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCV5…VRCJ | GCRL…M7RY | +1 PI | — | c939…85f9 |
| 2025-02-23 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCV5…VRCJ | GCRL…M7RY | +2 PI | — | 077d…3135 |
| 2025-02-22 21:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBHE…4ZGH | GCRL…M7RY | +1 PI | — | 0919…86ee |
| 2025-02-21 21:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCLF…YMZM | GCRL…M7RY | +1 PI | — | 5bf7…71f8 |