Ví
Thay đổi cuối 2026-08-22 21:45 UTC
Irrational Test Token
39,4439597
Pi Core Team
0,101099

Slice Test Token
0,0664972
PI
Có thể nhận: 23,3925
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCQH…NRI6
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCQH…NRI6
source_amount 5 PI
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCQH…NRI6 | +0,0664972 SLICE | — | 501e…a7d2 |
| 2026-06-18 12:55 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBGQ…6OPB | −0,1 PI | — | 0113…c2d4 |
| 2026-06-18 12:55 UTC | change trust | GCQH…NRI6 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 0113…c2d4 |
| 2026-06-18 12:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCQH…NRI6 | — | −0,1 PI | claimant GCQH…NRI6 | 2d47…4624 |
| 2026-04-08 17:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCQH…NRI6 | +13,8543688 PI | — | b60c…2595 |
| 2026-04-08 05:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCQH…NRI6 | +39,4439597 IRRA | — | 7741…aebd |
| 2026-03-24 21:42 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBGQ…6OPB | −4,0935938 PI | — | 3e18…3e11 |
| 2026-03-23 22:02 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBME…VZE6 | −0,2 PI | — | 72e5…b7f2 |
| 2026-03-23 22:02 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBME…VZE6 | −0,1 PI | — | 2393…753b |
| 2026-03-23 22:00 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBGQ…6OPB | −5,568125 PI | — | 59b9…2a13 |
| 2026-03-23 21:51 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBGQ…6OPB | −46,585 PI | — | 77d5…24c4 |
| 2026-03-23 21:51 UTC | change trust | GCQH…NRI6 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 77d5…24c4 |
| 2026-03-23 21:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCQH…NRI6 | — | −23,2925 PI | claimant GCQH…NRI6 | 2091…4550 |
| 2026-03-23 21:48 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBME…VZE6 | −0,2 PI | — | 2e34…e553 |
| 2026-03-23 21:47 UTC | Đã gửipayment | GCQH…NRI6 | GBME…VZE6 | −0,1 PI | — | c976…ac6c |
| 2025-10-12 09:26 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCQH…NRI6 | GCQH…NRI6 | 0,101099 PizzaToken | source_amount 5 PI | c25f…707a |
| 2025-10-12 09:24 UTC | change trust | GCQH…NRI6 | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | df09…16d2 |
| 2023-05-23 19:31 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCQH…NRI6 | +100 PI | — | 8813…201c |