Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 07:09 UTC

PiPet Token
570

Slice Test Token
10

Mine Tarot Coin
1,1
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 94,164636 PI
source_amount 122,683684 PI
source_amount 53,4027547 PI
asset TAROTlimit 922.337.203.685,4775807 TAROT
source_amount 12,2126604 PI
source_amount 4,8775215 PI
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
source_amount 27,1059571 PI
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 07:09 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCQA…OPXT | GCQA…OPXT | 0,7 TAROT | source_amount 94,164636 PI | dba6…50d9 |
| 2026-10-29 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCQA…OPXT | +100 PI | — | 6444…733b |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCQA…OPXT | GCQA…OPXT | 500 Pet | source_amount 122,683684 PI | 5094…4234 |
| 2026-10-20 01:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCQA…OPXT | +100 PI | — | ed6c…f3dc |
| 2026-10-20 01:38 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCQA…OPXT | GCQA…OPXT | 0,4 TAROT | source_amount 53,4027547 PI | 2ba5…3f53 |
| 2026-10-20 01:37 UTC | change trust | GCQA…OPXT | — | — | asset TAROTlimit 922.337.203.685,4775807 TAROT | a27e…c49e |
| 2026-10-20 01:36 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCQA…OPXT | GCQA…OPXT | 50 Pet | source_amount 12,2126604 PI | 5466…e547 |
| 2026-10-20 01:36 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCQA…OPXT | GCQA…OPXT | 20 Pet | source_amount 4,8775215 PI | e4bd…11d4 |
| 2026-10-20 01:35 UTC | change trust | GCQA…OPXT | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 67b2…9779 |
| 2026-10-20 01:35 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCQA…OPXT | GCQA…OPXT | 10 SLICE | source_amount 27,1059571 PI | e105…1a09 |
| 2026-10-20 01:34 UTC | change trust | GCQA…OPXT | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 54a5…5a92 |
| 2026-10-15 16:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCQA…OPXT | +100 PI | — | e93f…9a6c |
| 2026-10-15 16:00 UTC | Đã gửipayment | GCQA…OPXT | GBJL…ZQKC | −58 PI | — | 29a7…436b |
| 2026-10-15 16:00 UTC | Đã gửipayment | GCQA…OPXT | GBJL…ZQKC | −12 PI | — | b461…0cf6 |
| 2026-10-15 04:54 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCQA…OPXT | +100 PI | — | 4678…362b |