Ví
Thay đổi cuối 2026-06-18 19:17 UTC
Pi Core Team
0,8583167
0,0000309

Bitcoin
0,0000002
Irrational Test Token
32,5582409

PiPet Token
24,7162001
Pi Core Team
0,1038914

Slice Test Token
183,499389
Pi Core Team
0,0002811
PI
Có thể nhận: 296,2690886
claimant GCPD…HGQF
claimant GCPD…HGQF
claimant GCPD…HGQF
claimant GCPD…HGQF
claimant GCPD…HGQF
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCPD…HGQF
selling PIbuying BTCamount 0,0005 BTCprice 59.5700000
source_amount 0,0016329 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCPD…HGQF | +183,499389 SLICE | — | f4a5…e91c |
| 2026-06-18 19:17 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −40 PI | — | 67b7…8634 |
| 2026-06-18 19:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…HGQF | — | −40,0216004 PI | claimant GCPD…HGQF | 941b…7ca0 |
| 2026-06-18 19:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCPD…HGQF | +100 PI | — | 5d5c…289f |
| 2026-06-16 12:59 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −11 PI | — | 648c…e9e7 |
| 2026-06-16 12:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…HGQF | — | −11,000198 PI | claimant GCPD…HGQF | 1bee…c457 |
| 2026-06-16 12:29 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −46 PI | — | beb5…8b3d |
| 2026-06-16 12:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…HGQF | — | −46,0298085 PI | claimant GCPD…HGQF | 7672…d346 |
| 2026-06-15 08:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCPD…HGQF | +100 PI | — | b910…3e88 |
| 2026-06-15 07:52 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −36,95 PI | — | 42a9…c127 |
| 2026-06-15 07:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…HGQF | — | −36,9679248 PI | claimant GCPD…HGQF | 3b4a…72f5 |
| 2026-06-15 06:45 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −122 PI | — | 2f94…8aa3 |
| 2026-06-15 06:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…HGQF | — | −122,2459569 PI | claimant GCPD…HGQF | 5290…cd97 |
| 2026-06-15 06:23 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 015d…6ad4 |
| 2026-06-15 06:23 UTC | change trust | GCPD…HGQF | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 015d…6ad4 |
| 2026-06-15 06:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPD…HGQF | — | −20,0036 PI | claimant GCPD…HGQF | 2a37…8454 |
| 2026-04-08 16:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCPD…HGQF | +265,745861 PI | — | a6c0…7d89 |
| 2026-04-08 13:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCPD…HGQF | +32,5582409 IRRA | — | 1144…3f78 |
| 2026-04-07 16:53 UTC | manage buy offer | GCPD…HGQF | — | — | selling PIbuying BTCamount 0,0005 BTCprice 59.5700000 | 5ae8…ccb3 |
| 2026-04-06 19:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCPD…HGQF | +100 PI | — | d74f…40cc |
| 2026-04-06 19:19 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCPD…HGQF | GCPD…HGQF | 0,0000002 BTC | source_amount 0,0016329 PI | 0ac1…78e2 |
| 2026-03-27 10:43 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GCP7…32F7 | −70 PI | — | 37e0…7133 |
| 2026-03-26 09:26 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −29,7236504 PI | — | 33cb…8f46 |
| 2026-03-26 08:57 UTC | Đã gửipayment | GCPD…HGQF | GBGQ…6OPB | −118,9046015 PI | — | 12cc…ce81 |
| 2026-03-26 08:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCP7…32F7 | GCPD…HGQF | +90 PI | — | 4dbb…aced |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.