Ví
Thay đổi cuối 2026-06-23 21:32 UTC
Irrational Test Token
18,6089988

Slice Test Token
14,4796454
PI
Có thể nhận: 41,7445941
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCOW…3EKE
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCOW…3EKE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 17:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCOW…3EKE | +14,4796454 SLICE | — | 04ff…c1c7 |
| 2026-06-23 21:32 UTC | Đã gửipayment | GCOW…3EKE | GBGQ…6OPB | −21,74 PI | — | 7e08…bfe4 |
| 2026-06-23 21:32 UTC | change trust | GCOW…3EKE | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 7e08…bfe4 |
| 2026-06-23 21:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOW…3EKE | — | −21,7445941 PI | claimant GCOW…3EKE | 39ef…b1f1 |
| 2026-04-08 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCOW…3EKE | +18,6089988 IRRA | — | bc3b…9e9f |
| 2026-03-14 23:11 UTC | Đã gửipayment | GCOW…3EKE | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 74e9…dffd |
| 2026-03-14 23:11 UTC | change trust | GCOW…3EKE | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 74e9…dffd |
| 2026-03-14 23:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOW…3EKE | — | −20 PI | claimant GCOW…3EKE | 4ea0…4de4 |
| 2025-12-17 11:28 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCOW…3EKE | +100 PI | — | 7327…5b09 |