Ví
Thay đổi cuối 2026-08-05 06:42 UTC
Pi Core Team
0,0786182

Slice Test Token
85,1861383
PI
Có thể nhận: 205,9167269
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 06:42 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 02ca…13da |
| 2026-08-05 06:39 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 350d…c869 |
| 2026-08-05 06:38 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 6598…19f8 |
| 2026-08-05 06:37 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | ebf1…6944 |
| 2026-08-04 07:48 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 266d…298b |
| 2026-08-04 07:47 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | f9e0…c093 |
| 2026-08-04 07:47 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 55a0…81af |
| 2026-08-03 07:15 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | caa2…17a8 |
| 2026-08-03 07:14 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 6de2…db3c |
| 2026-08-03 07:14 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | d150…c782 |
| 2026-08-02 07:42 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 9487…937f |
| 2026-08-02 07:42 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | d91d…d0df |
| 2026-08-02 07:41 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 5427…f8f8 |
| 2026-08-02 07:41 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 8a3e…7545 |
| 2026-08-02 07:40 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | e796…5438 |
| 2026-08-01 07:31 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | e900…3d42 |
| 2026-08-01 07:31 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 40bd…c0ac |
| 2026-08-01 07:31 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 6668…d662 |
| 2026-08-01 07:30 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | f055…6389 |
| 2026-08-01 07:30 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | dede…ab28 |
| 2026-07-31 06:34 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 3bd7…2dac |
| 2026-07-31 06:33 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 875a…47bd |
| 2026-07-30 07:27 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | b9e2…0782 |
| 2026-07-30 07:26 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | 55e9…c00c |
| 2026-07-30 07:25 UTC | Đã gửipayment | GCON…YMDX | GBHK…4KN2 | −1 PI | ab42…5353 |