Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 10:32 UTC

Slice Test Token
0,8351728
PI
Có thể nhận: 1,33
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCNN…KIBG
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCNN…KIBG | +0,8351728 SLICE | — | 9698…2b3d |
| 2026-06-27 10:32 UTC | Đã gửipayment | GCNN…KIBG | GBGQ…6OPB | −1,33 PI | — | 6124…8328 |
| 2026-06-27 10:32 UTC | change trust | GCNN…KIBG | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 6124…8328 |
| 2026-06-27 10:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCNN…KIBG | — | −1,33 PI | claimant GCNN…KIBG | 1e80…6da0 |
| 2022-12-04 01:10 UTC | Đã gửipayment | GCNN…KIBG | GAXF…YSRS | −1 PI | — | 1737…e611 |
| 2022-12-04 01:09 UTC | Đã gửipayment | GCNN…KIBG | GAXF…YSRS | −1 PI | — | 3a4d…b44e |
| 2022-08-14 01:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GCNN…KIBG | +0,3055782 PI | — | 56c6…8e03 |
| 2022-08-14 01:28 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCNN…KIBG | +100 PI | — | 6be8…fe00 |