Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 08:12 UTC
Pi Core Team
0
0

Datong Network
0
Irrational Test Token
0,48981

PiPet Token
0
Pi Core Team
0
Pi Core Team
0

USD Stablecoin
1
PI
Có thể nhận: 10,14
balance_id 0000…ce44
balance_id 0000…aaf9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 08:12 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,025 PI | — | 5592…f8c0 |
| 2026-10-31 02:34 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,015 PI | — | d1ac…e58e |
| 2026-10-31 01:52 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCD7…JFBB | −100 PI | — | 1c2c…6e2e |
| 2026-10-31 01:15 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,00015 PI | — | 2465…3efb |
| 2026-10-29 13:32 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GA63…25PU | −0,042 PI | — | 0a5f…5e2b |
| 2026-10-29 13:31 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GA63…25PU | −0,0276 PI | — | 9634…02ec |
| 2026-10-28 03:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNL…NJV4 | +50 PI | balance_id 0000…ce44 | 5a05…ae82 |
| 2026-10-28 03:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNL…NJV4 | +25 PI | balance_id 0000…aaf9 | c5cc…3227 |
| 2026-10-26 09:40 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCD7…JFBB | −10 PI | — | fb00…33cd |
| 2026-10-25 16:34 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,000027 PI | — | b055…ca88 |
| 2026-10-22 04:55 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GAO6…DDXS | −10 PI | — | fd58…d3a1 |
| 2026-10-16 13:09 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,000027 PI | — | 9a7e…459c |
| 2026-10-13 00:00 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,000027 PI | — | c525…8769 |
| 2026-10-11 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,00015 PI | — | 3661…8f30 |
| 2026-10-05 12:42 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD32…U4TB | −0,16433 PI | — | e9f9…5848 |
| 2026-10-04 01:04 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GA63…25PU | −0,0192 PI | — | 026c…59ed |
| 2026-09-27 01:24 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GD5E…ZZWP | −0,15 PI | — | 98fd…c314 |
| 2026-09-24 23:26 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCD7…JFBB | −10 PI | — | 59f8…6d6c |
| 2026-09-23 13:18 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GAFZ…GRNY | −5 PI | — | ae9d…bd9d |
| 2026-09-21 12:46 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCVQ…PD46 | −0,0002415 PI | — | e03f…2bb8 |
| 2026-09-21 07:56 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCD7…JFBB | −10 PI | — | ef26…5396 |
| 2026-09-21 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCNL…NJV4 | +100 PI | — | 4301…7fff |
| 2026-09-20 07:40 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCD7…JFBB | −10 PI | — | 8dfa…c50c |
| 2026-09-19 23:37 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GCD7…JFBB | −10 PI | — | f56e…2ff3 |
| 2026-09-19 01:20 UTC | Đã gửipayment | GCNL…NJV4 | GA63…25PU | −0,108 PI | — | 5483…b65f |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.