Ví
Thay đổi cuối 2026-06-26 13:55 UTC
Irrational Test Token
50,5153555

Slice Test Token
30,9212596
PI
Có thể nhận: 76,3418996
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCMC…Z7Y7
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCMC…Z7Y7
claimant GCMC…Z7Y7
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCMC…Z7Y7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 01:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCMC…Z7Y7 | +30,9212596 SLICE | — | 918a…396c |
| 2026-06-26 13:55 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −19,86 PI | — | e9d7…d0df |
| 2026-06-26 13:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMC…Z7Y7 | — | −19,8635248 PI | claimant GCMC…Z7Y7 | 590b…fc88 |
| 2026-06-26 13:53 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −26,64 PI | — | a9f4…9a7a |
| 2026-06-26 13:53 UTC | change trust | GCMC…Z7Y7 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | a9f4…9a7a |
| 2026-06-26 13:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMC…Z7Y7 | — | −26,6479793 PI | claimant GCMC…Z7Y7 | 4060…838a |
| 2026-04-08 16:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCMC…Z7Y7 | +206,8793701 PI | — | 36ec…bca8 |
| 2026-04-07 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCMC…Z7Y7 | +50,5153555 IRRA | — | 531b…1df2 |
| 2026-03-25 07:56 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −18,9567435 PI | — | 3656…2a61 |
| 2026-03-24 09:41 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −75,8869738 PI | — | 8f3f…030d |
| 2026-03-24 09:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCMC…Z7Y7 | +100 PI | — | bfbb…e9fe |
| 2026-03-23 16:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMC…Z7Y7 | — | −5,0778955 PI | claimant GCMC…Z7Y7 | dbde…4c18 |
| 2026-03-22 17:58 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −20,4015821 PI | — | 5f9e…71d5 |
| 2026-03-22 01:11 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −81,6363281 PI | — | 9b75…7859 |
| 2026-03-22 01:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCMC…Z7Y7 | +100 PI | — | a3f1…05ad |
| 2026-03-20 08:35 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −2,9528125 PI | — | 3853…9640 |
| 2026-03-17 17:52 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −5,915625 PI | — | 08c5…e633 |
| 2026-03-17 17:52 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −5,915625 PI | — | d652…b360 |
| 2026-03-15 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | 113e…1a9c |
| 2026-03-15 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCMC…Z7Y7 | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | 5c67…5ce2 |
| 2026-03-15 11:58 UTC | change trust | GCMC…Z7Y7 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 5c67…5ce2 |
| 2026-03-15 11:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMC…Z7Y7 | — | −24,7525 PI | claimant GCMC…Z7Y7 | 3103…a2f0 |
| 2025-07-12 01:34 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCMC…Z7Y7 | +100 PI | — | 83a0…7377 |