Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-08 17:07 UTC
Irrational Test Token
19,0390671
PI
Có thể nhận: 12,25
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCL6…MEVC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 17:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCL6…MEVC | +12,2049999 PI | — | d9eb…aa45 |
| 2026-04-08 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCL6…MEVC | +19,0390671 IRRA | — | 5daf…4e08 |
| 2026-03-17 03:31 UTC | Đã gửipayment | GCL6…MEVC | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 9b64…4a6e |
| 2026-03-17 03:30 UTC | Đã gửipayment | GCL6…MEVC | GBGQ…6OPB | −12,25 PI | — | c460…5386 |
| 2026-03-17 03:30 UTC | Đã gửipayment | GCL6…MEVC | GBGQ…6OPB | −12,25 PI | — | ba14…f907 |
| 2026-03-17 03:30 UTC | change trust | GCL6…MEVC | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | ba14…f907 |
| 2026-03-17 03:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCL6…MEVC | — | −12,25 PI | claimant GCL6…MEVC | 513d…300d |
| 2025-03-04 11:03 UTC | Đã gửipayment | GCL6…MEVC | GBDR…KA4Z | −50 PI | — | 8193…e078 |
| 2024-11-07 07:59 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCL6…MEVC | +100 PI | — | e1b8…dfcc |