Ví
Thay đổi cuối 2026-08-05 10:45 UTC
liquidity_pool_shares
103,1096235
Pi Core Team
140,6164574
0,0016209
Irrational Test Token
323,6042721
5.000
Pi Core Team
5,6747558
Pi Core Team
0,0271556

USD Stablecoin
473,9350771
PI
Có thể nhận: 350
source_amount 50 PI
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
claimant GCKJ…L6YF
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 10:45 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GATM…LXXO | −1,1980352 PI | — | 2de2…029c |
| 2026-07-05 05:52 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCKJ…L6YF | GCKJ…L6YF | 24,7178177 IRRA | source_amount 50 PI | f768…b44f |
| 2026-04-08 03:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCKJ…L6YF | +298,8864544 IRRA | — | c636…52ce |
| 2026-03-30 08:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCKJ…L6YF | +100 PI | — | 05dd…1391 |
| 2026-03-27 08:23 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 94a6…fd2a |
| 2026-03-27 06:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −50 PI | claimant GCKJ…L6YF | 652d…4d28 |
| 2026-03-27 06:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCKJ…L6YF | +100 PI | — | 30d8…0cea |
| 2026-03-26 04:57 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | cca8…8da2 |
| 2026-03-26 04:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −20 PI | claimant GCKJ…L6YF | 9fe8…1364 |
| 2026-03-25 01:42 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | 83a4…5e3b |
| 2026-03-25 01:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −20 PI | claimant GCKJ…L6YF | f911…0b5a |
| 2026-03-25 01:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCKJ…L6YF | +100 PI | — | 0e9a…8dfe |
| 2026-03-23 01:36 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −70 PI | — | f42c…3518 |
| 2026-03-23 01:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −50 PI | claimant GCKJ…L6YF | 4605…1c05 |
| 2026-03-23 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCKJ…L6YF | +100 PI | — | 17e4…651b |
| 2026-03-22 00:23 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | c6ab…4736 |
| 2026-03-22 00:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −50 PI | claimant GCKJ…L6YF | 196f…f536 |
| 2026-03-19 20:33 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 1528…1c3c |
| 2026-03-19 20:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −10 PI | claimant GCKJ…L6YF | fea5…282d |
| 2026-03-19 20:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCKJ…L6YF | +100 PI | — | c5fe…96cd |
| 2026-03-18 03:25 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | b291…f161 |
| 2026-03-18 03:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −30 PI | claimant GCKJ…L6YF | c4bf…390f |
| 2026-03-17 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCKJ…L6YF | +100 PI | — | 6ef3…df48 |
| 2026-03-16 04:29 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…L6YF | GBGQ…6OPB | −40 PI | — | 27c9…7ccc |
| 2026-03-16 04:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKJ…L6YF | — | −40 PI | claimant GCKJ…L6YF | 28ec…ecb0 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.