Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2022-04-30 12:38 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2022-04-30 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAAA…AESO | GCJM…GMKH | +0,0985384 PI | f1d9…f703 |
| 2022-04-30 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCJM…GMKH | +100 PI | 1d67…51dc |
| 2022-04-29 12:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBUD…GNO5 | GCJM…GMKH | +1 PI | 73b4…6663 |
| 2022-02-16 03:11 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GBUD…GNO5 | −3,1419526 PI | 219a…0794 |
| 2021-12-25 02:04 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GD6P…P6GZ | −8,888 PI | eea8…a9d9 |
| 2021-12-01 14:09 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GCIE…FX4Q | −3,14 PI | 349e…bc56 |
| 2021-11-28 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCIE…FX4Q | GCJM…GMKH | +20 PI | de45…b1b0 |
| 2021-10-05 04:55 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GBEU…ZVUE | −9,9 PI | ecf2…c5f5 |
| 2021-10-04 06:30 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GDX3…QAHA | −2,5 PI | bbda…98e6 |
| 2021-10-04 05:51 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GDGA…X3V3 | −2,5 PI | 2c01…4092 |
| 2021-05-30 07:10 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GCOK…HNHS | −18,8888 PI | e894…3c79 |
| 2021-05-13 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAXO…SZWX | GCJM…GMKH | +18,8888 PI | 8989…b10e |
| 2021-05-11 23:44 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GAXO…SZWX | −18,88888 PI | e74b…92f9 |
| 2021-05-05 02:00 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GBM4…T3AA | −3,19 PI | 13c8…86e3 |
| 2021-05-01 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GAKE…W5E3 | −2,3456 PI | 5391…d1e0 |
| 2021-04-24 09:11 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GA4V…KRX4 | −9,8765432 PI | 326c…dbf0 |
| 2021-04-21 23:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOK…HNHS | GCJM…GMKH | +9,87654 PI | 38a1…ec62 |
| 2021-04-21 23:39 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GCOK…HNHS | −9,87654 PI | feb1…a122 |
| 2021-04-16 23:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCOK…HNHS | GCJM…GMKH | +12,34567 PI | 36e6…52e1 |
| 2021-04-16 23:30 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GCOK…HNHS | −12,34567 PI | 07c8…5815 |
| 2021-04-15 23:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOK…HNHS | GCJM…GMKH | +4,56 PI | 964c…cdd3 |
| 2021-04-15 23:30 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GCOK…HNHS | −4,56 PI | 8cd0…9e02 |
| 2021-04-14 23:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCOK…HNHS | GCJM…GMKH | +12,3456789 PI | 0df9…f70f |
| 2021-04-14 23:39 UTC | Đã gửipayment | GCJM…GMKH | GCOK…HNHS | −12,3456789 PI | 0c6a…3825 |
| 2021-04-12 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDJZ…JXJ7 | GCJM…GMKH | +3,14 PI | 17e6…03df |