Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 00:02 UTC
Irrational Test Token
41,8441036

Slice Test Token
8,9648586
PI
Có thể nhận: 63,46
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCIZ…E5ZJ
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCIZ…E5ZJ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 00:02 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,00072 PI | — | 8663…3959 |
| 2026-10-28 00:01 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,00014 PI | — | 3f20…b5dd |
| 2026-10-18 23:32 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,00015 PI | — | b82d…5765 |
| 2026-10-17 00:36 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,00014 PI | — | 0d88…5835 |
| 2026-10-13 03:34 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,15 PI | — | 72a3…3f32 |
| 2026-10-11 23:43 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,0035 PI | — | 61e8…7ce5 |
| 2026-10-10 11:32 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,005 PI | — | aff4…41f4 |
| 2026-10-10 00:01 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,00029 PI | — | 27cc…e0b4 |
| 2026-10-10 00:01 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,0025 PI | — | f86f…6713 |
| 2026-09-28 05:33 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,15 PI | — | 94fa…8c03 |
| 2026-09-25 21:51 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,15 PI | — | ef27…c24d |
| 2026-09-25 21:49 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,00015 PI | — | 29b8…5f9b |
| 2026-09-13 23:39 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,0035 PI | — | dab7…7181 |
| 2026-09-12 04:00 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,04 PI | — | 4121…960b |
| 2026-09-10 23:27 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GD5E…ZZWP | −0,15 PI | — | f076…4d38 |
| 2026-07-14 21:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCIZ…E5ZJ | +8,9648586 SLICE | — | 29b3…d0c8 |
| 2026-06-18 06:40 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GBGQ…6OPB | −5,7 PI | — | ce5c…4df7 |
| 2026-06-18 06:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIZ…E5ZJ | — | −5,7 PI | claimant GCIZ…E5ZJ | 3912…ec18 |
| 2026-06-17 10:53 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GBGQ…6OPB | −7,76 PI | — | 6b95…b6bc |
| 2026-06-17 10:53 UTC | change trust | GCIZ…E5ZJ | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 6b95…b6bc |
| 2026-06-17 10:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIZ…E5ZJ | — | −7,76 PI | claimant GCIZ…E5ZJ | 6c9b…d58a |
| 2026-04-08 02:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCIZ…E5ZJ | +41,8441036 IRRA | — | 6b2d…3b6f |
| 2026-03-24 23:40 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 3a85…398a |
| 2026-03-24 23:40 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | 2047…b23a |
| 2026-03-24 23:39 UTC | Đã gửipayment | GCIZ…E5ZJ | GBGQ…6OPB | −25 PI | — | 84e9…97d7 |