Ví
Thay đổi cuối 2026-09-02 10:02 UTC
Pi Core Team
5,1350725
0,0003094
BNPI Token
9,0360402

Bitcoin
0,0003946
Irrational Test Token
32,6980649
Pi Core Team
0,7553871

Slice Test Token
43,9564652
Pi Core Team
0,0010791

USD Stablecoin
2,3007386
PI
Có thể nhận: 120,0396007
claimant GCIP…SE2Y
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCIP…SE2Y
selling PIbuying IRRAamount 10 IRRAprice 0.9000000
selling IRRAbuying PIamount 10 IRRAprice 1.8500000
source_amount 52 PI
asset BNPIlimit 922.337.203.685,4775807 BNPI
claimant GCIP…SE2Y
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 10:02 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GACL…2BK3 | −0,89 PI | — | 43f4…522d |
| 2026-07-14 18:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCIP…SE2Y | +43,9564652 SLICE | — | 07b5…3bb7 |
| 2026-06-28 07:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCIP…SE2Y | +100 PI | — | 01fb…895b |
| 2026-06-28 07:25 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GACL…2BK3 | −3,15 PI | — | 1671…a6f7 |
| 2026-06-15 15:53 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 9e9d…cb64 |
| 2026-06-15 15:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIP…SE2Y | — | −50,0360007 PI | claimant GCIP…SE2Y | d188…1d2f |
| 2026-06-15 15:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCIP…SE2Y | +100 PI | — | 1e4e…ae74 |
| 2026-06-12 07:05 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 7a62…447c |
| 2026-06-12 07:05 UTC | change trust | GCIP…SE2Y | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 7a62…447c |
| 2026-06-12 07:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIP…SE2Y | — | −20,0036 PI | claimant GCIP…SE2Y | 6251…f805 |
| 2026-05-24 08:54 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GCZO…SZ7R | −0,004 PI | — | 4e62…9e0c |
| 2026-05-18 17:10 UTC | manage buy offer | GCIP…SE2Y | — | — | selling PIbuying IRRAamount 10 IRRAprice 0.9000000 | 56f9…234f |
| 2026-05-18 17:09 UTC | manage sell offer | GCIP…SE2Y | — | — | selling IRRAbuying PIamount 10 IRRAprice 1.8500000 | 8d1e…6331 |
| 2026-04-20 16:33 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCIP…SE2Y | GCIP…SE2Y | 9,0360402 BNPI | source_amount 52 PI | 68ce…b396 |
| 2026-04-20 16:32 UTC | change trust | GCIP…SE2Y | — | — | asset BNPIlimit 922.337.203.685,4775807 BNPI | cdca…37e9 |
| 2026-04-08 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCIP…SE2Y | +42,6980649 IRRA | — | f8b3…c35c |
| 2026-03-29 07:20 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIP…SE2Y | GCIP…SE2Y | 50 PI | — | 8c8f…8214 |
| 2026-03-25 16:31 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GDVA…XLVC | −20 PI | — | 13c5…45fe |
| 2026-03-25 15:40 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GDEQ…YNOJ | −50 PI | — | 43fd…f418 |
| 2026-03-25 15:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDEQ…YNOJ | GCIP…SE2Y | +20 PI | — | 4c92…501c |
| 2026-03-25 15:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCZO…SZ7R | GCIP…SE2Y | +55 PI | — | 1292…b733 |
| 2026-03-25 15:20 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GCZO…SZ7R | −20 PI | — | ae41…211f |
| 2026-03-25 15:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCIP…SE2Y | +100 PI | — | 3bcf…f1b7 |
| 2026-03-20 10:29 UTC | Đã gửipayment | GCIP…SE2Y | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | f686…9fd7 |
| 2026-03-20 10:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIP…SE2Y | — | −20 PI | claimant GCIP…SE2Y | 0b6d…ce43 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.