Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-20 08:15 UTC

USD Stablecoin
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-20 08:15 UTC | Đã gửipayment | GCIO…XYMB | GBWH…IPFJ | −10 PI | — | 1bb3…491a |
| 2026-10-20 08:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 10 PI | — | 60c7…e4ac |
| 2026-10-20 07:44 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 1 PI | — | c753…7b8c |
| 2026-10-19 18:51 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 5 PI | — | 9186…27c4 |
| 2026-10-19 08:15 UTC | change trust | GCIO…XYMB | — | — | asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT | 767a…f83f |
| 2026-10-19 08:13 UTC | change trust | GCIO…XYMB | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | cd4d…870a |
| 2026-10-19 08:09 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 1 PI | — | 7c8b…07e0 |
| 2025-08-17 07:59 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 2 PI | — | 6c17…0457 |
| 2025-07-27 02:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 1 PI | — | 9611…49dc |
| 2025-06-20 23:20 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 5 PI | — | 042c…16d1 |
| 2025-03-17 11:40 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 10 PI | — | 42cf…1f28 |
| 2023-07-14 15:44 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 5 PI | — | 223e…b023 |
| 2023-07-03 19:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GCIO…XYMB | +0,0070035 PI | — | b383…4e01 |
| 2023-07-03 19:43 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 20 PI | — | 9daa…2546 |
| 2023-07-03 19:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…PPYU | GCIO…XYMB | +0,0000423 PI | — | 0043…3096 |
| 2023-07-03 19:37 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIO…XYMB | GCIO…XYMB | 79 PI | — | 274d…e003 |
| 2023-05-28 16:30 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCIO…XYMB | +100 PI | — | 3e21…a7c3 |