Ví
Thay đổi cuối 2026-06-15 22:07 UTC

Slice Test Token
19,9811113
PI
Có thể nhận: 56,5321841
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCIM…TP3W
claimant GCIM…TP3W
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 20:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCIM…TP3W | +19,9811113 SLICE | — | 245a…1da7 |
| 2026-06-15 22:07 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | ba84…9e94 |
| 2026-06-15 22:07 UTC | change trust | GCIM…TP3W | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | ba84…9e94 |
| 2026-06-15 22:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIM…TP3W | — | −30,0108002 PI | claimant GCIM…TP3W | d906…57d1 |
| 2026-03-14 22:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIM…TP3W | — | −26,5213839 PI | claimant GCIM…TP3W | c9e0…3690 |
| 2025-02-19 02:22 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 3,14 PI | — | cea9…b97e |
| 2025-02-17 02:06 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 2,20314 PI | — | b34f…04dd |
| 2025-02-15 00:57 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 3,14 PI | — | 7145…607f |
| 2025-02-12 01:03 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 2,2 PI | — | ad92…4e49 |
| 2025-02-10 00:45 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 2,1 PI | — | 03c2…d0c0 |
| 2025-02-07 00:26 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 20,7 PI | — | 951f…9b2d |
| 2025-02-07 00:26 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAWM…ZVK4 | −2,7 PI | — | 21eb…bdf7 |
| 2025-02-07 00:25 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAS7…57SH | −2,7 PI | — | 20aa…833f |
| 2025-02-06 00:25 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 55,5 PI | — | 4320…e768 |
| 2025-02-06 00:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCIM…TP3W | +100 PI | — | f0a9…2db3 |
| 2025-02-06 00:25 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAWM…ZVK4 | −15,8 PI | — | cb39…84cd |
| 2025-02-06 00:24 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAS7…57SH | −10,32 PI | — | 1e83…21cc |
| 2025-02-04 23:44 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 6,24 PI | — | 9bb6…1464 |
| 2025-02-04 23:43 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAWM…ZVK4 | −3,14 PI | — | 50d3…22cc |
| 2025-02-04 23:43 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAS7…57SH | −3,14 PI | — | d9bd…3db0 |
| 2025-02-03 23:09 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 6,28 PI | — | 2b70…2b13 |
| 2025-02-03 23:09 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAWM…ZVK4 | −3,14 PI | — | 5d87…3e8c |
| 2025-02-03 23:08 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAS7…57SH | −3,14 PI | — | 1db6…207a |
| 2025-02-02 23:51 UTC | Tự chuyểnpayment | GCIM…TP3W | GCIM…TP3W | 31 PI | — | f7bd…bcad |
| 2025-02-02 23:51 UTC | Đã gửipayment | GCIM…TP3W | GAS7…57SH | −6,14 PI | — | 78b4…0b0d |