Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 06:56 UTC

Slice Test Token
13,2994664
PI
Có thể nhận: 110,0036
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCIC…WP2Y
claimant GCIC…WP2Y
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 20:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCIC…WP2Y | +13,2994664 SLICE | — | d4e4…c8fd |
| 2026-06-27 06:56 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 29e7…898f |
| 2026-06-27 06:56 UTC | change trust | GCIC…WP2Y | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 29e7…898f |
| 2026-06-27 06:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIC…WP2Y | — | −20,0036 PI | claimant GCIC…WP2Y | 22e0…a2f8 |
| 2026-06-27 04:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCS3…5CZ7 | GCIC…WP2Y | +100 PI | — | 2cf0…b323 |
| 2026-06-27 03:47 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GDST…AJ45 | −100 PI | — | a4b0…bc17 |
| 2026-06-27 03:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCIC…WP2Y | +100 PI | — | c7a0…7d0a |
| 2026-05-17 09:24 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | c431…db48 |
| 2026-03-24 01:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCIC…WP2Y | — | −90 PI | claimant GCIC…WP2Y | a9d3…b344 |
| 2025-10-31 22:36 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GDST…AJ45 | −3,14 PI | — | d483…6748 |
| 2025-10-31 22:33 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GCS3…5CZ7 | −3,14 PI | — | f926…f18b |
| 2025-10-31 22:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCS3…5CZ7 | GCIC…WP2Y | +3,14 PI | — | 5ff0…780a |
| 2025-09-16 02:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCEE…IB3K | GCIC…WP2Y | +0,0031416 PI | — | ddac…23b9 |
| 2025-09-16 02:28 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GCS3…5CZ7 | −3,14 PI | — | 1df6…0eed |
| 2025-09-16 02:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCS3…5CZ7 | GCIC…WP2Y | +3,14 PI | — | 595d…9d80 |
| 2023-04-27 10:01 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GDST…AJ45 | −2 PI | — | 2670…86ea |
| 2023-04-27 09:57 UTC | Đã nhậnpayment | GA4C…GL4B | GCIC…WP2Y | +2 PI | — | c659…8dc9 |
| 2023-04-17 01:36 UTC | Đã nhậnpayment | GA4C…GL4B | GCIC…WP2Y | +2 PI | — | 1596…7e9f |
| 2023-04-17 01:35 UTC | Đã gửipayment | GCIC…WP2Y | GA4C…GL4B | −2 PI | — | 9bea…7045 |
| 2023-04-17 01:24 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCIC…WP2Y | +100 PI | — | 95a5…ced5 |