Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 01:12 UTC
Pi Core Team
0
PI
Có thể nhận: 50
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCHS…6XDC
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 01:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHS…6XDC | — | −50 PI | claimant GCHS…6XDC | b2c8…9e78 |
| 2025-10-03 05:23 UTC | change trust | GCHS…6XDC | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | 4773…352c |
| 2023-12-12 10:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCK3…VWD4 | GCHS…6XDC | +0,00025 PI | — | 4379…fc33 |
| 2023-10-01 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GCHS…6XDC | +0,0028708 PI | — | b2d0…f78a |
| 2023-10-01 14:01 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GDTS…GA3Q | −10 PI | — | 0d1a…cfbf |
| 2023-08-13 16:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GCHS…6XDC | +0,001485 PI | — | dd1b…deb5 |
| 2023-08-13 16:23 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GDTS…GA3Q | −2 PI | — | 6d71…8996 |
| 2023-08-11 03:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GCHS…6XDC | +6,2837 PI | — | 242e…ef7e |
| 2023-08-11 03:01 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GAQ5…775U | −10 PI | — | cac5…cfec |
| 2023-08-11 03:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GCHS…6XDC | +6,2805083 PI | — | 0e7c…b6d9 |
| 2023-08-11 03:00 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GC5O…MOSC | −10 PI | — | 2fd0…dc71 |
| 2023-08-11 02:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GCHS…6XDC | +6,2847539 PI | — | 2a1c…398c |
| 2023-08-11 02:59 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GCEK…KLD6 | −10 PI | — | 8231…1173 |
| 2023-07-30 18:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCEK…KLD6 | GCHS…6XDC | +0,0007775 PI | — | 54e1…72c5 |
| 2023-07-30 18:46 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GCHS…6XDC | +0,0019415 PI | — | c3af…0a06 |
| 2023-07-30 17:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…775U | GCHS…6XDC | +0,0003688 PI | — | cc99…61f7 |
| 2023-07-30 17:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDSA…EIVE | GCHS…6XDC | +0,681426 PI | — | caf0…4ebb |
| 2022-12-08 17:01 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GDOG…SYIQ | −35 PI | — | 68d5…4977 |
| 2022-12-03 06:54 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GCHS…6XDC | +0,0062828 PI | — | 556d…cc70 |
| 2022-12-03 06:54 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GDG3…KTZG | −0,02 PI | — | 2e59…f3fb |
| 2022-07-07 09:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GCHS…6XDC | +0,0069056 PI | — | 9040…e703 |
| 2022-07-07 09:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GCHS…6XDC | +0,55238 PI | — | 6789…4073 |
| 2022-06-26 04:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCEK…KLD6 | GCHS…6XDC | +0,0032697 PI | — | 6180…a0ac |
| 2022-06-26 04:47 UTC | Đã gửipayment | GCHS…6XDC | GDOG…SYIQ | −22 PI | — | 4671…07ef |
| 2022-06-26 04:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDOG…SYIQ | GCHS…6XDC | +20 PI | — | 4656…c2cf |