Ví
Thay đổi cuối 2026-09-05 09:40 UTC
liquidity_pool_shares
17,6315685
liquidity_pool_shares
123,3814831
liquidity_pool_shares
14,1081753
0,0452398

Bitcoin
0,0085929
Irrational Test Token
141,9227639
Pi Core Team
22,0726979

USD Stablecoin
241,0975993
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 99,9 PI
source_amount 100,18 PI
source_amount 99,8 PI
source_amount 199,98 PI
source_amount 199,98 PI
source_amount 286,8 PI
source_amount 99,99 PI
source_amount 149,97 PI
source_amount 99,97 PI
source_amount 109,59 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 09:40 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 0,0017955 BTC | source_amount 99,9 PI | 07a0…cff5 |
| 2026-09-05 09:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | d2f0…57b9 |
| 2026-05-17 23:09 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 41,9227639 IRRA | source_amount 100,18 PI | bb92…6ae7 |
| 2026-05-17 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | 50d7…baf3 |
| 2026-05-09 02:40 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 0,0019376 BALL | source_amount 99,8 PI | 3405…952a |
| 2026-05-07 19:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | fb0e…9351 |
| 2026-05-04 22:51 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 0,0050405 BTC | source_amount 199,98 PI | 80cb…47a1 |
| 2026-05-04 22:49 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +99,99 PI | — | 8b87…51c5 |
| 2026-05-04 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | 9ced…3795 |
| 2026-05-02 09:01 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 0,0044352 BALL | source_amount 199,98 PI | 0618…de07 |
| 2026-05-02 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +99,99 PI | — | 14ab…7911 |
| 2026-05-02 08:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | 49af…6118 |
| 2026-04-29 22:30 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 161,3156476 USDT | source_amount 286,8 PI | 6454…c731 |
| 2026-04-29 22:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +86,82 PI | — | e03b…5b71 |
| 2026-04-29 22:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +99,99 PI | — | aed2…64fb |
| 2026-04-29 22:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | 31a1…b216 |
| 2026-04-28 10:18 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 0,0022301 BALL | source_amount 99,99 PI | 08ee…6d7a |
| 2026-04-27 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | c494…de5a |
| 2026-04-27 12:08 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 3,0044983 PizzaToken | source_amount 149,97 PI | b7cc…5016 |
| 2026-04-27 12:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +0,08 PI | — | 17d7…6aa8 |
| 2026-04-27 12:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +99,9 PI | — | bde4…c403 |
| 2026-04-27 12:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…YV6C | GCHL…YMU2 | +50 PI | — | d523…d859 |
| 2026-04-25 12:46 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 0,0023462 BALL | source_amount 99,97 PI | a32b…a1a9 |
| 2026-04-25 12:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHL…YMU2 | +100 PI | — | 1579…12b6 |
| 2026-04-22 20:35 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHL…YMU2 | GCHL…YMU2 | 2,2713872 PizzaToken | source_amount 109,59 PI | 4649…c29d |