Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 18:54 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 18:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GCHG…IY33 | +0,008361 PI | 32b6…db42 |
| 2023-07-30 18:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GCHG…IY33 | +0,7745328 PI | 5241…1f85 |
| 2022-03-01 09:32 UTC | Đã gửipayment | GCHG…IY33 | GDVB…TV3J | −3,14 PI | 2973…11f6 |
| 2022-03-01 09:31 UTC | Đã gửipayment | GCHG…IY33 | GDVB…TV3J | −5 PI | a8cc…76ac |
| 2022-02-11 23:49 UTC | Đã gửipayment | GCHG…IY33 | GB37…QDVC | −5 PI | 3b15…bfe3 |
| 2021-05-25 05:15 UTC | Đã nhậnpayment | GD22…D556 | GCHG…IY33 | +0,01 PI | 2c57…5057 |
| 2021-04-10 11:00 UTC | Đã gửipayment | GCHG…IY33 | GB37…QDVC | −3,14 PI | 69ca…5ee4 |
| 2021-04-10 10:54 UTC | Đã nhậnpayment | GB37…QDVC | GCHG…IY33 | +18 PI | e8a0…1291 |
| 2021-04-09 04:38 UTC | Đã gửipayment | GCHG…IY33 | GAZZ…J5TY | −5 PI | e83a…4cbc |
| 2021-04-09 04:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCNW…DODJ | GCHG…IY33 | +3,14 PI | f456…2ab7 |
| 2021-04-09 04:11 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCHG…IY33 | +100 PI | 6991…9426 |