Ví
Thay đổi cuối 2026-08-11 16:43 UTC
Irrational Test Token
435,9917458

Slice Test Token
2.329,9466505
PI
Có thể nhận: 2.071,6414328
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 16:43 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −86 PI | df2a…c824 |
| 2026-08-11 16:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +10 PI | d045…02ae |
| 2026-08-11 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +20 PI | 08a4…5ca5 |
| 2026-08-11 16:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +10 PI | 7cae…2e7a |
| 2026-08-11 16:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +20 PI | eed0…9a59 |
| 2026-08-11 16:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +10 PI | b014…b88c |
| 2026-08-11 09:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +70 PI | 9f4c…49b7 |
| 2026-08-11 09:45 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −10 PI | 5d23…21a0 |
| 2026-08-11 09:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +24 PI | c3d7…38b7 |
| 2026-08-11 09:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +48 PI | 4d85…2604 |
| 2026-08-11 09:44 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −20 PI | dfab…d506 |
| 2026-08-11 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +24 PI | 26db…37c0 |
| 2026-08-11 09:43 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −10 PI | cb59…f2d4 |
| 2026-08-11 09:42 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −20 PI | e4c1…5fd0 |
| 2026-08-11 09:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +48 PI | 87e6…8c37 |
| 2026-08-11 09:41 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −10 PI | 114f…faaf |
| 2026-08-11 09:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +24 PI | 37b6…6be1 |
| 2026-08-10 22:51 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GA32…CBXY | −5 PI | c803…a51e |
| 2026-08-10 22:50 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GA32…CBXY | −10 PI | 54d3…94ab |
| 2026-08-10 22:49 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GA32…CBXY | −5 PI | 2c4a…9311 |
| 2026-08-10 22:48 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GA32…CBXY | −10 PI | 2283…bf70 |
| 2026-08-10 22:47 UTC | Đã gửipayment | GCHD…CDMM | GBCQ…UKXL | −5 PI | 8699…9383 |
| 2026-08-10 22:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +20 PI | b926…1291 |
| 2026-08-10 22:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +40 PI | da64…6fbe |
| 2026-08-10 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBCQ…UKXL | GCHD…CDMM | +20 PI | 2308…3ce9 |