Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:33 UTC
100,5715289
42,2779696
200

IPM Marketplace
31,5454095
Irrational Test Token
538,9944952
50,3508561
100,8424806
20,0015413

Slice Test Token
451,5017135

USD Stablecoin
0
100,3247353
PI
Có thể nhận: 16,8900054
source_amount 80 RED
source_amount 150 PURPLE
source_amount 150 ORANGE
source_amount 419 GREEN
source_amount 50 GOLD
source_amount 400 BLUE
selling GOLDbuying PIamount 5 GOLDprice 100.0000000
source_amount 100 PI
source_amount 18 PI
claimant GCHA…SLXW
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCHA…SLXW
source_amount 5 PI
source_amount 15 PI
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
asset IRRAlimit 0 IRRA
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
source_amount 25 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 09:27 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,2324374 SLICE | source_amount 80 RED | 82e1…571b |
| 2026-07-22 09:27 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,7191393 SLICE | source_amount 150 PURPLE | 0c19…1fda |
| 2026-07-22 09:26 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 2,957916 SLICE | source_amount 150 ORANGE | 9c85…bea5 |
| 2026-07-22 09:26 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 1,5520151 SLICE | source_amount 419 GREEN | 82c8…ea30 |
| 2026-07-22 09:25 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 1,675797 SLICE | source_amount 50 GOLD | 7252…ab19 |
| 2026-07-22 09:25 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,6588979 SLICE | source_amount 400 BLUE | 19ce…b824 |
| 2026-07-14 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCHA…SLXW | +11,2313994 SLICE | — | 26e4…17c8 |
| 2026-07-14 03:23 UTC | manage sell offer | GCHA…SLXW | — | — | selling GOLDbuying PIamount 5 GOLDprice 100.0000000 | ee86…bd6b |
| 2026-07-11 09:46 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 2,4460276 IPM | source_amount 100 PI | 11a0…319e |
| 2026-07-11 09:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | f05d…abb4 |
| 2026-07-11 09:44 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,4441386 IPM | source_amount 18 PI | 3223…2ec2 |
| 2026-06-27 02:30 UTC | Đã gửipayment | GCHA…SLXW | GBGQ…6OPB | −10,0300001 PI | — | faf6…4bc0 |
| 2026-06-25 04:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHA…SLXW | — | −10,0300054 PI | claimant GCHA…SLXW | 3eb6…91ae |
| 2026-06-25 04:25 UTC | Đã gửipayment | GCHA…SLXW | GBGQ…6OPB | −6,86 PI | — | d5e1…34e4 |
| 2026-06-25 04:25 UTC | change trust | GCHA…SLXW | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | d5e1…34e4 |
| 2026-06-25 04:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHA…SLXW | — | −6,86 PI | claimant GCHA…SLXW | b1ba…219a |
| 2026-06-23 10:33 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 42,0225748 GOLD | source_amount 5 PI | 4898…fee5 |
| 2026-06-20 05:15 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 7,763042 IRRA | source_amount 15 PI | a442…00fd |
| 2026-06-20 05:15 UTC | change trust | GCHA…SLXW | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 6d81…f98d |
| 2026-06-20 05:12 UTC | change trust | GCHA…SLXW | — | — | asset IRRAlimit 0 IRRA | e17b…451b |
| 2026-06-20 05:11 UTC | change trust | GCHA…SLXW | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 2a09…c897 |
| 2026-05-29 03:25 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,25 IPM | source_amount 25 PI | 556e…c675 |
| 2026-05-21 12:01 UTC | Đã gửipayment | GCHA…SLXW | GCEK…PEGF | −0,0004707 PI | — | 0c24…e631 |
| 2026-05-19 09:58 UTC | Đã gửipayment | GCHA…SLXW | GCEK…PEGF | −0,0000401 PI | — | bd9b…eed9 |
| 2026-05-19 09:57 UTC | Đã gửipayment | GCHA…SLXW | GCEK…PEGF | −0,0034295 PI | — | e0e0…bf97 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.