Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:33 UTC
100,5715289
42,2779696
200

IPM Marketplace
31,5454095
Irrational Test Token
538,9944952
50,3508561
100,8424806
20,0015413

Slice Test Token
451,5017135

USD Stablecoin
0
100,3247353
PI
Có thể nhận: 16,8900054
source_amount 93,1213805 PI
source_amount 90,7132112 PI
source_amount 43,5791912 PI
source_amount 83,835371 PI
source_amount 80,7507572 PI
source_amount 101,4695244 PI
source_amount 94,142225 PI
source_amount 99,019164 PI
source_amount 100,1964342 PI
source_amount 99,8512372 PI
source_amount 99,2643505 PI
source_amount 100 PI
source_amount 97,6081235 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 12:33 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,3 IPM | source_amount 93,1213805 PI | 3bc1…6246 |
| 2026-10-29 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 620e…b7ba |
| 2026-10-27 12:02 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,3 IPM | source_amount 90,7132112 PI | 1eb5…6375 |
| 2026-10-27 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | dbbb…f88b |
| 2026-10-27 01:03 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 16 IRRA | source_amount 43,5791912 PI | 7a61…a37f |
| 2026-10-24 02:40 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,3 IPM | source_amount 83,835371 PI | beb0…fe17 |
| 2026-10-24 02:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 84a7…1052 |
| 2026-10-22 02:39 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,3 IPM | source_amount 80,7507572 PI | 1c32…0b50 |
| 2026-10-22 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 3fae…7b79 |
| 2026-10-20 01:39 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 0,4 IPM | source_amount 101,4695244 PI | f391…6567 |
| 2026-10-20 01:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | e1f6…5baa |
| 2026-10-18 01:21 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 35 SLICE | source_amount 94,142225 PI | 9b47…cc19 |
| 2026-10-18 01:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | ef0c…c6be |
| 2026-10-16 01:16 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 37 SLICE | source_amount 99,019164 PI | 3a92…f733 |
| 2026-10-16 01:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 6bc1…5614 |
| 2026-10-14 01:15 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 38 IRRA | source_amount 100,1964342 PI | 4816…19f2 |
| 2026-10-14 01:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | a473…33e0 |
| 2026-10-12 01:15 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 38 IRRA | source_amount 99,8512372 PI | 23ac…f7b8 |
| 2026-10-12 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | c1d3…90a9 |
| 2026-10-09 13:00 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 38 IRRA | source_amount 99,2643505 PI | 6463…1a1e |
| 2026-10-09 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 352b…01ef |
| 2026-10-06 23:59 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 1 IPM | source_amount 100 PI | 109d…5f99 |
| 2026-10-06 23:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 85a9…a063 |
| 2026-10-03 23:53 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCHA…SLXW | GCHA…SLXW | 1 IPM | source_amount 97,6081235 PI | 1d12…3617 |
| 2026-10-03 23:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCHA…SLXW | +100 PI | — | 426f…cf72 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.