Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-09-18 12:28 UTC

RushBox
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset RBlimit 922.337.203.685,4775807 RB
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBMA…3JTD | GCHA…MQ5M | +0,01 CP | — | dcfe…f6e8 |
| 2026-10-05 04:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,000001 CP | — | ce5d…b308 |
| 2026-10-03 08:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,000001 CP | — | 6f72…a50c |
| 2026-09-25 10:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCPM…AOBT | GCHA…MQ5M | +0,0005 CP | — | 6232…56c9 |
| 2026-09-22 12:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCFX…JUYJ | GCHA…MQ5M | +1 CP | — | b988…3a64 |
| 2026-09-20 01:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,000001 CP | — | 50df…a18d |
| 2026-09-18 12:28 UTC | Đã nhậnpayment | GC4X…G5HN | GCHA…MQ5M | +0,00017 PI | — | 9aee…fa5a |
| 2026-09-16 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,001 CP | — | 8782…99bb |
| 2026-09-15 00:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…V2QF | GCHA…MQ5M | +0,0001 CP | — | 6eee…311b |
| 2026-09-12 00:47 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,001 CP | — | c202…3f14 |
| 2026-09-11 08:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCEZ…OXZH | GCHA…MQ5M | +0,0001 CP | — | aa4a…b1f8 |
| 2026-09-10 03:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,001 CP | — | f558…474b |
| 2026-09-09 14:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBRN…ISCJ | GCHA…MQ5M | +0,000001 CP | — | 54ff…5269 |
| 2026-09-09 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,001 CP | — | d643…b7a3 |
| 2026-09-08 07:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,001 CP | — | 3d97…ecf4 |
| 2026-09-07 10:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDRG…VVNE | GCHA…MQ5M | +0,00001 CP | — | dcf0…7687 |
| 2026-09-07 01:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAEK…PDQM | GCHA…MQ5M | +0,0001 CP | — | af89…44df |
| 2026-09-06 13:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GCHA…MQ5M | +0,00001 CP | — | 4c14…b8f5 |
| 2026-09-06 04:29 UTC | change trust | GCHA…MQ5M | — | — | asset RBlimit 922.337.203.685,4775807 RB | 2fc6…806d |
| 2026-09-04 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCPM…AOBT | GCHA…MQ5M | +0,00001 CP | — | 7820…02ab |
| 2026-09-02 13:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBT2…T2BJ | GCHA…MQ5M | +0,00001 CP | — | 24b7…bc47 |
| 2026-09-01 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCNG…QH55 | GCHA…MQ5M | +0,0000001 CP | — | d54c…55cc |
| 2026-09-01 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GCHA…MQ5M | +0,00001 CP | — | 59a3…ba90 |
| 2026-09-01 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCPM…AOBT | GCHA…MQ5M | +0,00001 CP | — | f675…6c8a |
| 2026-09-01 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBSE…P3H2 | GCHA…MQ5M | +1,02 CP | — | f8b9…c155 |