Ví
Thay đổi cuối 2026-03-26 23:54 UTC
Irrational Test Token
20,539213
PI
Có thể nhận: 22,5022543
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCG5…BSBC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 22:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCG5…BSBC | +20,539213 IRRA | — | 3233…be7c |
| 2026-03-26 23:54 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GBGQ…6OPB | −5,3 PI | — | f901…60f2 |
| 2026-03-22 05:44 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | c24c…7e0c |
| 2026-03-16 00:46 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GBGQ…6OPB | −16,7516907 PI | — | ff27…6d1a |
| 2026-03-16 00:46 UTC | change trust | GCG5…BSBC | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | ff27…6d1a |
| 2026-03-16 00:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCG5…BSBC | — | −22,5022543 PI | claimant GCG5…BSBC | 2056…9d6f |
| 2024-01-11 12:28 UTC | Đã nhậnpayment | GDML…S75P | GCG5…BSBC | +0,6280149 PI | — | 29d1…ddc7 |
| 2024-01-11 12:28 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GBE2…VFQZ | −1 PI | — | 42bd…82ca |
| 2023-09-28 20:59 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GCG5…BSBC | +0,6287553 PI | — | d05d…4fb3 |
| 2023-09-28 20:58 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GBE2…VFQZ | −2 PI | — | f832…74a0 |
| 2023-09-26 16:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…VFQZ | GCG5…BSBC | +0,0073447 PI | — | 1ea9…59d3 |
| 2023-09-26 16:10 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GCOR…TEAM | −2 PI | — | d518…aefa |
| 2023-09-17 15:56 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GCOR…TEAM | −2 PI | — | e3d1…ad52 |
| 2023-09-17 15:53 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GCOR…TEAM | −2 PI | — | 6ac3…4aec |
| 2023-09-12 00:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDO2…PV2H | GCG5…BSBC | +0,0087989 PI | — | 3d82…0c8b |
| 2023-09-12 00:32 UTC | Tự chuyểnpayment | GCG5…BSBC | GCG5…BSBC | 0,01 PI | — | ab33…8baf |
| 2023-09-11 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDE2…A67H | GCG5…BSBC | +0,0009962 PI | — | d9db…e764 |
| 2023-09-11 09:59 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GCOR…TEAM | −0,1 PI | — | fc0f…f15b |
| 2023-09-11 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GB4C…WI5W | GCG5…BSBC | +0,6285502 PI | — | f1d0…525d |
| 2023-09-11 07:45 UTC | Đã gửipayment | GCG5…BSBC | GDM5…MM2I | −2 PI | — | f9d4…8696 |
| 2023-06-26 13:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GCG5…BSBC | +0,2765568 PI | — | 84a8…ab91 |
| 2023-06-26 13:11 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCG5…BSBC | +100 PI | — | 4ab1…bb0d |