Ví
Thay đổi cuối 2026-06-18 01:21 UTC
Irrational Test Token
41,9163513

Slice Test Token
2,340706
PI
Có thể nhận: 28,2725
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCFU…AVHZ
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCFU…AVHZ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCFU…AVHZ | +2,340706 SLICE | — | 6702…966d |
| 2026-06-18 01:21 UTC | Đã gửipayment | GCFU…AVHZ | GBGQ…6OPB | −3,52 PI | — | a643…4340 |
| 2026-06-18 01:21 UTC | change trust | GCFU…AVHZ | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | a643…4340 |
| 2026-06-18 01:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFU…AVHZ | — | −3,52 PI | claimant GCFU…AVHZ | 13ed…53b4 |
| 2026-04-08 17:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCFU…AVHZ | +4,4554499 PI | — | 887b…6473 |
| 2026-04-08 03:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCFU…AVHZ | +41,9163513 IRRA | — | a7a1…1966 |
| 2026-03-22 10:27 UTC | Đã gửipayment | GCFU…AVHZ | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | a83f…c100 |
| 2026-03-22 10:27 UTC | Đã gửipayment | GCFU…AVHZ | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | c39b…e649 |
| 2026-03-22 10:27 UTC | change trust | GCFU…AVHZ | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | c39b…e649 |
| 2026-03-22 10:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFU…AVHZ | — | −24,7525 PI | claimant GCFU…AVHZ | e7a4…596e |
| 2026-03-22 10:26 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCFU…AVHZ | +100 PI | — | 3abb…bfda |