Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 22:34 UTC
liquidity_pool_shares
16,364851
liquidity_pool_shares
8,2740345
256,4413083
17,4471977
0,0009585
BNPI Token
10

Bitcoin
0,0010157

CYBER Token
35,1923914

Datong Network
1,9379161

Datong offshore CNY Stablecoin
0

Datong USD Stablecoin
2,72946

Garda Token
474,3154002
61,4821626
32,0557022

KaPioneeR Token
0,014716

LatinChain Token
0,0072781

Pi Oasis
7,0840971

PiPet Token
66,5886647
19,6132412
2,9472727
27,2828422
339,3982428
0,0041925

USD Stablecoin
17,4053964
0,0000433

WORLD OF PI Game Token
4,3693168

Real Estate Tokenization
0
PI
Có thể nhận: 261,9183452
balance_id 0000…d399
balance_id 0000…5d92
balance_id 0000…31fd
balance_id 0000…0b21
balance_id 0000…a782
balance_id 0000…33b4
balance_id 0000…c66a
balance_id 0000…2de5
source_amount 0,1073281 PI
source_amount 1,0867176 POC
source_amount 1,382414 PI
source_amount 0,3291853 POC
source_amount 1,1374161 PI
source_amount 1,3662299 PI
source_amount 1,3777085 PI
source_amount 2,5762339 PI
source_amount 50,0597045 PI
source_amount 2,4106115 PI
source_amount 2,3618045 PI
source_amount 2,3493796 PI
source_amount 0,4219181 SLICE
source_amount 0,8576422 SLICE
source_amount 0,3363697 SLICE
source_amount 6,8479365 PI
source_amount 1,744155 SLICE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 22:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +8 PI | balance_id 0000…d399 | e7d8…9d49 |
| 2026-10-29 22:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +8,4 PI | balance_id 0000…5d92 | 0c6e…9c80 |
| 2026-10-29 22:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +29,350214 PI | balance_id 0000…31fd | 2607…9e4d |
| 2026-10-29 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +7,15 PI | balance_id 0000…0b21 | 0d51…6be0 |
| 2026-10-29 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +3,44 PI | balance_id 0000…a782 | 2a02…b523 |
| 2026-10-29 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +0,5 PI | balance_id 0000…33b4 | 2062…4fda |
| 2026-10-29 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +2,94 PI | balance_id 0000…c66a | 7da0…9007 |
| 2026-10-29 22:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCEX…GIH4 | +1,34 PI | balance_id 0000…2de5 | 9852…0515 |
| 2026-08-24 23:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 0,5 Pet | source_amount 0,1073281 PI | 58a6…3fc4 |
| 2026-08-23 23:05 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 3 PI | source_amount 1,0867176 POC | a7bd…e418 |
| 2026-08-22 22:35 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 0,5 POC | source_amount 1,382414 PI | d79b…1953 |
| 2026-08-21 22:54 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 2 PI | source_amount 0,3291853 POC | 917b…1b42 |
| 2026-08-21 00:37 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 0,5 SLICE | source_amount 1,1374161 PI | f310…1ccc |
| 2026-08-19 22:55 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 0,5 POC | source_amount 1,3662299 PI | 5860…01f6 |
| 2026-08-18 23:03 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 0,5 POC | source_amount 1,3777085 PI | 482e…f3e2 |
| 2026-08-17 23:40 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 1 POC | source_amount 2,5762339 PI | 1790…3cd6 |
| 2026-08-17 00:09 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 1 PizzaToken | source_amount 50,0597045 PI | 815f…4587 |
| 2026-08-15 23:08 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 1 SLICE | source_amount 2,4106115 PI | e031…4681 |
| 2026-08-13 23:42 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 1 SLICE | source_amount 2,3618045 PI | 05c4…9772 |
| 2026-08-12 23:02 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 1 SLICE | source_amount 2,3493796 PI | 52a7…c452 |
| 2026-08-11 23:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 1 PI | source_amount 0,4219181 SLICE | 20ee…8b09 |
| 2026-08-10 23:05 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 2 PI | source_amount 0,8576422 SLICE | fb9a…c69b |
| 2026-08-09 23:01 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 2 PI | source_amount 0,3363697 SLICE | 1f59…9b0a |
| 2026-08-08 22:44 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 3 SLICE | source_amount 6,8479365 PI | f267…1582 |
| 2026-08-08 00:23 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GCEX…GIH4 | GCEX…GIH4 | 4 PI | source_amount 1,744155 SLICE | 488a…1811 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.