Ví
Thay đổi cuối 2026-06-28 13:29 UTC

LatinChain Token
0

PiPet Token
0

Slice Test Token
84,903794

WORLD OF PI Game Token
0
PI
Có thể nhận: 127,7187651
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCDZ…SJAR
claimant GCDZ…SJAR
claimant GCDZ…SJAR
claimant GCDZ…SJAR
claimant GCDZ…SJAR
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCDZ…SJAR
asset LatinChainlimit 922.337.203.685,4775807 LatinChain
asset WORLDOFPIlimit 922.337.203.685,4775807 WORLDOFPI
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCDZ…SJAR | +84,903794 SLICE | — | de74…4f1f |
| 2026-06-28 13:29 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBGQ…6OPB | −9,84 PI | — | 2c3c…c692 |
| 2026-06-18 00:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDZ…SJAR | — | −9,84 PI | claimant GCDZ…SJAR | 3e83…dcf8 |
| 2026-06-15 22:58 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBGQ…6OPB | −40,1 PI | — | fc85…00b4 |
| 2026-06-15 22:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDZ…SJAR | — | −40,1217266 PI | claimant GCDZ…SJAR | ce31…49fc |
| 2026-06-15 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCDZ…SJAR | +100 PI | — | 8c08…945b |
| 2026-06-15 22:57 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBGQ…6OPB | −11,22 PI | — | 4bb4…9a84 |
| 2026-06-15 22:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDZ…SJAR | — | −11,2202463 PI | claimant GCDZ…SJAR | a950…5177 |
| 2026-06-15 22:54 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBGQ…6OPB | −15,22 PI | — | d7d7…4868 |
| 2026-06-15 22:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDZ…SJAR | — | −15,22143 PI | claimant GCDZ…SJAR | c5d2…5445 |
| 2026-06-12 23:39 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBGQ…6OPB | −30,68 PI | — | a642…70b0 |
| 2026-06-12 23:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDZ…SJAR | — | −30,6914205 PI | claimant GCDZ…SJAR | c5e1…0e9b |
| 2026-06-12 23:30 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBGQ…6OPB | −20,62 PI | — | f9cf…d7d0 |
| 2026-06-12 23:30 UTC | change trust | GCDZ…SJAR | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | f9cf…d7d0 |
| 2026-06-12 23:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCDZ…SJAR | — | −20,6239417 PI | claimant GCDZ…SJAR | 51d1…f454 |
| 2026-04-06 02:59 UTC | change trust | GCDZ…SJAR | — | — | asset LatinChainlimit 922.337.203.685,4775807 LatinChain | 028e…4969 |
| 2026-04-06 02:57 UTC | change trust | GCDZ…SJAR | — | — | asset WORLDOFPIlimit 922.337.203.685,4775807 WORLDOFPI | 3a8b…a864 |
| 2026-04-06 02:51 UTC | change trust | GCDZ…SJAR | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 9c54…f047 |
| 2024-10-14 11:54 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GDG3…KTZG | −0,05 PI | — | fa59…7a2a |
| 2024-10-12 11:28 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GBCD…UFKG | −1 PI | — | b5af…24b5 |
| 2024-02-27 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCHP…FJ7Y | GCDZ…SJAR | +0,05 PI | — | e8a4…610d |
| 2023-12-01 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDWM…CIPZ | GCDZ…SJAR | +31,4159 PI | — | 8261…0b4e |
| 2023-11-30 21:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GCDZ…SJAR | +0,0025545 PI | — | 4a0f…d55c |
| 2023-11-30 21:13 UTC | Đã gửipayment | GCDZ…SJAR | GDWM…CIPZ | −71 PI | — | 6fb4…83c2 |
| 2023-11-30 21:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCOC…6Q3F | GCDZ…SJAR | +0,005722 PI | — | dfb0…abc4 |